Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
530
Thuốc sản xuất
197
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (531)
Ích mẫu hoàn
1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu); 0,186 g; Cao đặc ngải cứu...
SĐK: VD-21709-14
IFOR
Arginine hydrochloride, Thiamine nitrate, Pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin
SĐK: VD-1311-06
Isoniazid 0,05g
Isoniazide
SĐK: VNA-4365-01
Ithevic-10mg
Piroxicam
SĐK: VD-2541-07
Kapvine
Vincamine, cao khô Bạch quả
SĐK: VD-2177-06
Kenzon 200
Ketoconazole
SĐK: VD-2905-07
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK: VD-31020-18
Khớp lưng tọa - NB
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 0,25 g; Ngưu tất 0,475g; Tục đoạn 0,375g; Phá cố chỉ 0,375g; Ý d...
SĐK: GC-320-19
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
SĐK: VD-21710-14
Kim tiền thảo
Cao mềm kim tiền thảo
SĐK: VNA-0343-02
Lansoprazol 30mg
Vi hạt chứa Lansoprazole 8,5%
SĐK: VD-0578-06
Lansoprazol-30mg
Lansoprazole
SĐK: VD-2542-07
Lantota 30mg
Vi hạt chứa Lansoprazole 8,5%
SĐK: VD-19089-13
Laziosen
Chlorhexidine gluconat
SĐK: V895-H12-05
Leukas
Montelukast 4 mg
SĐK: VD-19553-13
Lidocain 2%
Lidocain hydroclorid 2%
SĐK: VD-20496-14
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain
SĐK: VD-5187-08
Lincomycin - 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
SĐK: VD-13960-11
Lincomycin 500 mg
Lincomycin (dưới dạng Lincomycin hydroclorid) 500mg
SĐK: VD-31021-18
Lincomycin 500mg
Lincomycin
SĐK: VNA-3787-00