Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
591
Thuốc sản xuất
199
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (592)
Hoàn thập toàn đại bổ
Thục địa, đẳng sâm chế, đương quy chế, hoàng kỳ chế, phục linh chế, bạch truật chế, xuyên khung chế,...
SĐK: V1488-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng, Cao Bạch quả
SĐK: VNB-3842-05
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng (tương đương 1.500mg rễ đinh lăng); 150mg; Cao khô bạch quả 10mg
SĐK: VD-34018-20
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc rễ Đinh lăng (tương đương với 100 mg rễ Đinh lăng); 100mg; Cao khô bạch quả (tương ứng với 2...
SĐK: VD-27269-17
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đặc đinh lăng, cao khô Bạch quả
SĐK: VD-1025-06
Hoạt huyết dưỡng não VIDO
Cao lá Bạch quả
SĐK: VD-2175-06
Hoạt huyết nam Thanh
Ðương quy, Sinh địa, Xuyên khung, Ngưu tất, ích mẫu
SĐK: VNB-2977-05
Hoạt huyết Thephaco
Đương quy, sinh địa, xuyên khung, ngưu tất, ích mẫu
SĐK: VD-2176-06
Hoạt huyết Thephaco
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (Tương đương với: Đương quy 300mg, Sinh địa 300mg, Xuyên khung 60mp, Ngưu...
SĐK: VD-21708-14
Hometex
Cao đặc Actiso (tương đương 2000mg lá Actiso) 200mg
SĐK: VD-26376-17
Hometex
Cao Actiso 200 mg
SĐK: VD-10605-10
Hỗn dịch cho trẻ em Dutased
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
SĐK: V1028-H12-05
Hỗn hợp Thần kinh
Acetaminophen, Caffeine, Phenobarbital
SĐK: VNB-2094-04
Hosel UIm 5mg
Flunarizine
SĐK: VNB-1381-04
Hoselium
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
SĐK: VD-23780-15
Hovinlex
Thiamin nitrat 200mg; Pyridoxin hydrochlorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
SĐK: VD-33261-19
HP - Metine tab
Trimebutin maleat 100mg
SĐK: VD-10606-10
HuCLARI 500
Clarithromycin
SĐK: VD-4424-07
Hy Đan 500
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Mã tiền chế
SĐK: VNA-0342-02
Hy đan 500
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Mã tiền chế
SĐK: VNA-4364-01