Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
591
Thuốc sản xuất
199
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (592)
Thexamix-250mg/5ml
Acid tranexamic
SĐK: VD-5563-08
Thezymcin 250mg
Azithromycin
SĐK: VNB-3846-05
Thuốc bột pha hỗn dịch Dutased
Trimethoprim 400 mg, sulfamethoxazol 2000 mg
SĐK: VD-11828-10
Thuốc chữa ho T/H
Hạnh nhân, chỉ xác, Tô diệp, trần bì, bán hạ, Cam thảo, tiền hồ, gừng tươi, Bạch linh, đại táo
SĐK: V179-H12-10
Thuốc chữa ho T/H
Hạnh nhân, chỉ xác, tô diệp, trần bì, bán hạ, cam thảo, tiền hồ, gừng tươi, bạch linh, đại táo..
SĐK: V179-H12-10
Thuốc ho ma hạnh
Mỗi 100ml chứa dịch chiết từ các dược liệu tương đương với: Ma hoàng 12g; Hạnh nhân đắng 10g; Cam th...
SĐK: VD-32684-19
Thuốc ho ma hạnh B 100ml
Ma hoàng, hạnh nhân đắng, cam thảo, bình vôi, thạch cao
SĐK: VD-0582-06
Thuốc uống tiêu độc
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
SĐK: V243-H12-10
Thuốc uống tiêu độc
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
SĐK: V243-H12-10
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
SĐK: VD-23157-15
Trahes 5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
SĐK: VD-23790-15
TRAHES Bottle
Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
SĐK: VD-25875-16
Triclaren 250mg
Clarithromycin
SĐK: VNB-2101-04
Triclarkit
Pantoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
SĐK: VNB-2102-04
Triclarkit
Pantoprazole, Tinidazole, Clarithromycin
SĐK: VD-2550-07
Ulictan 200
Ursodeoxycholic acid 200 mg
SĐK: VD-23791-15
Vidoca
Albendazol 400mg
SĐK: VD-11238-10
Vidoca
Albendazol 400mg
SĐK: VD-24944-16
Vidoca
Albendazol 400 mg
SĐK: VD-22272-15
Vidoca 400mg
Albendazole
SĐK: VNB-0462-03