Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa

VIETNAM

232 Trần Phú, Thanh Hóa

411

Thuốc sản xuất

231

Thuốc đăng ký

1

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (412)

Siro An Thần

Siro An Thần

Rotundin

SĐK: V768-H12-05

Sirô bổ phổi

Sirô bổ phổi

Ma hoàng chế 2 g; Cát cánh chế 1 g; Xạ can chế 1 g; Mạch môn chế 2 g; B&a...

SĐK: VD-21950-14

Sirô ho Thepharm

Sirô ho Thepharm

Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg

SĐK: VD-24403-16

Siro Paracetamin

Siro Paracetamin

Acetaminophen, Chlorpheniramine

SĐK: V834-H12-05

Soluthepharm 16

Soluthepharm 16

Methylprednisolon

SĐK: VD-18802-13

Soluthepharm 4

Soluthepharm 4

Methylprednisolon

SĐK: VD-18803-13

Spiramycin 1,5 M.I.U

Spiramycin 1,5 M.I.U

Spiramycin 1.500.000 IU

SĐK: VD-19561-13

Spiramycin 1,5 MIU

Spiramycin 1,5 MIU

Spiramycin

SĐK: VD-2545-07

Spiramycin 3 MIU

Spiramycin 3 MIU

Spiramycin

SĐK: VD-17104-12

Spyrathepharm

Spyrathepharm

Acetylspiramycin 200.000 IU

SĐK: VD-21428-14

Strepciline

Strepciline

Amylmetacresol, 2,4 Dichlorobenzyl alcohol

SĐK: VNB-3125-05

Strychnin sulfat 1mg/1ml

Strychnin sulfat 1mg/1ml

Strychnine sulfate

SĐK: V1314-H12-05

Stumax

Stumax

Cinarizin 25 mg

SĐK: VD-10608-10

Suxathepharm

Suxathepharm

Suxamethonium clorid 100mg/2ml

SĐK: VD-23787-15

Terpin benzoat

Terpin benzoat

sodium benzoate, Terpin hydrate

SĐK: 893100212624

Terpin codein

Terpin codein

Codeine, Terpin hydrate

SĐK: VNB-4137-05

Tetracyclin

Tetracyclin

Tetracyclin HCl 250 mg

SĐK: VD-23788-15

Tetracyclin

Tetracyclin

Tetracycin hydroclorid 500 mg

SĐK: VD-23155-15

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

Thang thuốc Đại bổ trường sinh

Đảng sâm, Bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, Bạch thược, đại t&a...

SĐK: V374-H12-10

Thanh huyết đan

Thanh huyết đan

Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyế...

SĐK: VD-21711-14

Gọi Zalo Facebook