Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
411
Thuốc sản xuất
231
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (412)
Siro An Thần
Rotundin
SĐK: V768-H12-05
Sirô bổ phổi
Ma hoàng chế 2 g; Cát cánh chế 1 g; Xạ can chế 1 g; Mạch môn chế 2 g; B&a...
SĐK: VD-21950-14
Sirô ho Thepharm
Mỗi 60ml sirô chứa: Cao khô lá thường xuân (tương đương 6,72g lá thường xuân) 420mg
SĐK: VD-24403-16
Siro Paracetamin
Acetaminophen, Chlorpheniramine
SĐK: V834-H12-05
Soluthepharm 16
Methylprednisolon
SĐK: VD-18802-13
Soluthepharm 4
Methylprednisolon
SĐK: VD-18803-13
Spiramycin 1,5 M.I.U
Spiramycin 1.500.000 IU
SĐK: VD-19561-13
Spiramycin 1,5 MIU
Spiramycin
SĐK: VD-2545-07
Spiramycin 3 MIU
Spiramycin
SĐK: VD-17104-12
Spyrathepharm
Acetylspiramycin 200.000 IU
SĐK: VD-21428-14
Strepciline
Amylmetacresol, 2,4 Dichlorobenzyl alcohol
SĐK: VNB-3125-05
Strychnin sulfat 1mg/1ml
Strychnine sulfate
SĐK: V1314-H12-05
Stumax
Cinarizin 25 mg
SĐK: VD-10608-10
Suxathepharm
Suxamethonium clorid 100mg/2ml
SĐK: VD-23787-15
Terpin benzoat
sodium benzoate, Terpin hydrate
SĐK: 893100212624
Terpin codein
Codeine, Terpin hydrate
SĐK: VNB-4137-05
Tetracyclin
Tetracyclin HCl 250 mg
SĐK: VD-23788-15
Tetracyclin
Tetracycin hydroclorid 500 mg
SĐK: VD-23155-15
Thang thuốc Đại bổ trường sinh
Đảng sâm, Bạch linh, thương truật, xuyên khung, đương quy, thục địa, Bạch thược, đại t&a...
SĐK: V374-H12-10
Thanh huyết đan
Mỗi viên hoàn chứa: Hà thủ ô chế 156 mg; Sơn tra 156 mg; Liên diệp 78 mg; Trạch tả 156 mg; Thảo quyế...
SĐK: VD-21711-14