Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
591
Thuốc sản xuất
199
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (592)
Hy Đan 500
Hy thiêm, ngũ gia bì, bột mã tiền chế
SĐK: V348-H12-10
Hy Đan 500
Hy thiêm, Ngũ gia bì, bột Mã tiền chế
SĐK: V348-H12-10
hydan
Bột mã tiền chế, hy thiêm, ngũ gia bì
SĐK: VNB-3124-05
Hyđan
Cao hy thiêm (tương ứng hy thiêm 300 mg); 30 mg; Ngũ gia bì chân chim (tương ứng cao ngũ gia bì 5 mg...
SĐK: VD-23165-15
Hyđan Caps
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm); 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đươ...
SĐK: VD-32489-19
Hyđan Tab
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm); 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đươ...
SĐK: VD-32490-19
Hyđan500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm); 50mg; Cao đặc ngũ gia bì chân chim 10mg...
SĐK: VD-24401-16
Ibuprofen 200
Ibuprofen
SĐK: VD-1026-06
Ích mẫu hoàn
Hương phụ chế, ích mẫu, Ngải cứu, Đương quy
SĐK: V244-H12-10
Ích mẫu hoàn
ích mẫu, Hương phụ chế, Ngải cứu, Ðương quy
SĐK: VNA-4155-01
ích mẫu hoàn
Hương phụ chế, ích mẫu, Ngải cứu, đương quy
SĐK: V244-H12-10
Ích mẫu hoàn
1 túi 6g hoàn cứng chứa: Cao đặc ích mẫu (tương đương với 1,86g ích mẫu); 0,186 g; Cao đặc ngải cứu...
SĐK: VD-21709-14
IFOR
Arginine hydrochloride, Thiamine nitrate, Pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin
SĐK: VD-1311-06
Isoniazid 0,05g
Isoniazide
SĐK: VNA-4365-01
Ithevic-10mg
Piroxicam
SĐK: VD-2541-07
Kapvine
Vincamine, cao khô Bạch quả
SĐK: VD-2177-06
Kenzon 200
Ketoconazole
SĐK: VD-2905-07
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK: VD-31020-18
Khớp lưng tọa - NB
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 0,25 g; Ngưu tất 0,475g; Tục đoạn 0,375g; Phá cố chỉ 0,375g; Ý d...
SĐK: GC-320-19
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
SĐK: VD-21710-14