Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
473
Thuốc sản xuất
204
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (473)
Hosel UIm 5mg
Flunarizine
SĐK: VNB-1381-04
Hoselium
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin hydroclorid) 5 mg
SĐK: VD-23780-15
Hovinlex
Thiamin nitrat 200mg; Pyridoxin hydrochlorid 100mg; Cyanocobalamin 1mg
SĐK: VD-33261-19
HP - Metine tab
Trimebutin maleat 100mg
SĐK: VD-10606-10
HuCLARI 500
Clarithromycin
SĐK: VD-4424-07
Hy Đan 500
Hy thiêm, Ngũ gia bì chân chim, Mã tiền chế
SĐK: VNA-0342-02
hydan
Bột mã tiền chế, hy thiêm, ngũ gia bì
SĐK: VNB-3124-05
Hyđan
Cao hy thiêm (tương ứng hy thiêm 300 mg); 30 mg; Ngũ gia bì chân chim (tương ứng cao ngũ gia bì 5 mg...
SĐK: VD-23165-15
Hyđan Caps
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm); 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đươ...
SĐK: VD-32489-19
Hyđan Tab
Cao khô Hy thiêm (tương đương với 2000mg Hy thiêm); 168,4mg; Cao khô Ngũ gia bì chân chim (tương đươ...
SĐK: VD-32490-19
Hyđan500
Mỗi viên chứa: Cao đặc hy thiêm (tương ứng 500mg hy thiêm); 50mg; Cao đặc ngũ gia...
SĐK: V193-H12-13
Ibuprofen 200
Ibuprofen
SĐK: VD-1026-06
Ích mẫu hoàn
Hương phụ, ích mẫu, Ngải cứu, hà thủ ô, Nhân trần, hồng hoa, kim ngâ...
SĐK: VD-21709-14
IFOR
Arginine hydrochloride, Thiamine nitrate, Pyridoxine hydrochloride, cyanocobalamin
SĐK: VD-1311-06
Isoniazid 0,05g
Isoniazide
SĐK: VNA-4365-01
Ithevic-10mg
Piroxicam
SĐK: VD-2541-07
Kapvine
Vincamine, cao khô Bạch quả
SĐK: VD-2177-06
Kenzon 200
Ketoconazole
SĐK: VD-2905-07
Ketothepharm
Ketorolac tromethamin 30mg/ml
SĐK: VD-31020-18
Khởi dương hoàn
Nhân sâm, Hoàng kỳ, Đương quy, Bạch truật, Sơn thù, lộc nhung, trần b&igra...
SĐK: GC-304-18