Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
473
Thuốc sản xuất
204
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (473)
Diclofenac 75mg/3ml
Diclofenac natri
SĐK: VD-19091-13
Dimenhydrinate 50mg
Dimenhydrinate
SĐK: VNB-2330-04
Diracom
sodium chondroitin sulfate, Cholin hydrotartrat, retinol Palmitate, Vitamin B2, Thiamine hydrochlori...
SĐK: VD-0572-06
Dogansan-500mg
Paracetamol
SĐK: VD-1710-06
Doxythepharm
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hydroclorid) 100mg
SĐK: VD-29959-18
Duginic
Cao actiso 150mg, cao diệp hạ châu 50mg
SĐK: VD-10603-10
Dung dịch A.S.A
Aspirin, Natri salicylat, ethanol
SĐK: S430-H12-05
Dung dịch DEP
Diethylphtalat
SĐK: S431-H12-05
Dung dịch Thegynal
copper sulfate, sodium lauryl sulfate, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Citric acid
SĐK: S650-H12-05
Dutased
Mỗi 50ml hỗn dịch chứa: Sulfamethoxazol 2000 mg; Trimethoprim 400 mg
SĐK: 893110653124
Đại tràng hoàn - NB
Hoàng bá, hoàng đằng, bạch truật, chỉ thực, trạch tả, hậu phác, mộc hươn...
SĐK: GC-305-18
Ðộc hoạt ký sinh hoàn
Ðộc hoạt, tang ký sinh, Ðảng sâm, đỗ trọng chế, Ngưu tất chế, Phòng phong, quế nhục, tế tân, Thục đị...
SĐK: VNB-2975-05
Endiphase 500mg
Metformin
SĐK: VNB-0806-03
Erythromycin 250mg
Erythromycin ethylsuccinate
SĐK: VD-0574-06
Erythromycin 250mg
Erythromycin stearate
SĐK: VD-17099-12
Eye Thecol
Chloramphenicol, Vitamin B2, Naphazoline, thimerosal, sodium chloride, sodium borat,
SĐK: VD-0575-06
Eyethepharm
Natri clorid 0,033g
SĐK: VD-19092-13
Eyethepharm
Natri clorid 0,033g
SĐK: VD-19092-13
Fe Folic
Iron fumarate, Folic acid
SĐK: VNB-4132-05
Femygood
Sắt fumarat 200 mg; Acid folic 1 mg
SĐK: VD-18798-13