Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
411
Thuốc sản xuất
231
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (412)
Cảm cúm bốn mùa
Khương hoạt 60 mg; Phòng phong 60 mg; Thương truật 60 mg; Xuyên khung 40 mg; Cam thảo 40 mg; Tế tân...
SĐK: VD-21949-14
Cảm xuyên hương
Xuyên khung, Bạch chỉ, hương phụ, cam thảo, gừng, quế
SĐK: V149-H12-13
Cantrisol 100mg
Clotrimazole
SĐK: VD-18450-13
Cao bách bộ 100ml
Bách bộ
SĐK: VD-23160-15
Cao bách bộ 200ml
Bách bộ
SĐK: VD-10601-10
Cao đặc đinh lăng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 50kg rễ đinh lăng) 5kg
SĐK: VD-23161-15
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm (tương ứng với 32,5kg hy thiêm) 5kg
SĐK: VD-23162-15
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương ứng với 42,5kg ích mẫu) 5kg
SĐK: VD-27268-17
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng 100 kg kim tiền thảo) 5 kg
SĐK: VD-23794-15
Cao đặc ngải cứu
Cao đặc ngải cứu (tương đương 25kg ngải cứu) 5 kg
SĐK: VD-23163-15
Cao ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 160g ích mẫu); 16 g; Cao hương phụ chế (tương ứng 50g hương phụ...
SĐK: VD-23164-15
Cao xoa bóp gấu trắng
Men thol, long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, mật gấu
SĐK: V697-H12-10
Carbimazol
Carbimazol 5mg
SĐK: VD-10602-10
Carbithepharm
Carbimazole 5 mg
SĐK: VD-19090-13
Cefzid 150mg
Buflomedil hydrochloride
SĐK: VD-1309-06
Cetam Caps -400mg
Piracetam
SĐK: VD-20305-13
Chè nhân trần
Nhân trần, cam thảo, thảo quyết minh
SĐK: VD-0130-06
Cimetidin 200mg
Cimetidine
SĐK: VNB-0803-03
Cimetidin 400mg
Cimetidine
SĐK: VD-0131-06
Cinepark
Ofloxacin 400mg
SĐK: VD-22583-15