Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
591
Thuốc sản xuất
199
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (592)
Cao đặc đinh lăng
Cao đặc rễ đinh lăng (tương ứng với 50kg rễ đinh lăng) 5kg
SĐK: VD-23161-15
Cao đặc hy thiêm
Cao đặc hy thiêm (tương ứng với 32,5kg hy thiêm) 5kg
SĐK: VD-23162-15
Cao đặc ích mẫu
Cao đặc ích mẫu (tương ứng với 42,5kg ích mẫu) 5kg
SĐK: VD-27268-17
Cao đặc kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng 100 kg kim tiền thảo) 5 kg
SĐK: VD-23794-15
Cao đặc ngải cứu
Cao đặc ngải cứu (tương đương 25kg ngải cứu) 5 kg
SĐK: VD-23163-15
Cao ích mẫu
Cao ích mẫu (tương ứng 160g ích mẫu); 16 g; Cao hương phụ chế (tương ứng 50g hương phụ chế) 5 g; Cao...
SĐK: VD-23164-15
Cao ích mẫu
ích mẫu, Ngải cứu, Hương phụ chế
SĐK: VNB-2329-04
Cao xoa bóp gấu trắng
Menthol, Long não,Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Tinh dầu đinh hương, Tinh dầu tràm, Methyl salicyla...
SĐK: V697-H12-10
Cao xoa bóp gấu trắng
Men thol, long não, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, mật gấu
SĐK: VNA-4955-02
Carbimazol
Carbimazol 5mg
SĐK: VD-10602-10
Carbithepharm
Carbimazole 5 mg
SĐK: VD-19090-13
Carbithepharm
Carbimazole 5 mg
SĐK: VD-19090-13
Cefzid 150mg
Buflomedil hydrochloride
SĐK: VD-1309-06
Cetam Caps -400mg
Piracetam
SĐK: VD-5556-08
Chè nhân trần
Nhân trần, cam thảo, thảo quyết minh
SĐK: VD-0130-06
Cimetidin 200mg
Cimetidine
SĐK: VNB-0803-03
Cimetidin 400mg
Cimetidine
SĐK: VD-0131-06
Cinepark
Ofloxacin 400mg
SĐK: VD-22583-15
Cinepark 500mg
Ciprofloxacin
SĐK: VNB-4521-05
Cinnarizin
Cinarizin 25mg
SĐK: VD-30656-18