Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
406
Thuốc sản xuất
235
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (406)
Asiclarithromycin 500mg
Clarithromycin
SĐK: VD-1019-06
Asigastrogit
Attapulgite, nhôm hydroxide khô, magnesi carbonat
SĐK: V335-H12-06
Asigynax
Miconazol nitrat 100 mg; Clotrimazol 100 mg; Ornidazol 500 mg
SĐK: VD-19551-13
Asmeco fort
Fe, Vitamin B6, B12, B9, đồng, magnesium, calcium, kẽm
SĐK: VD-1307-06
Aspirin 81mg
Acid acetylsalicylic 81 mg
SĐK: VD-19088-13
Atazeny
Cefadroxil
SĐK: VD-17648-12
Atazeny Sachet
Acetylcystein 200 mg
SĐK: VD-19089-13
Atorpharm
Atorvastatin (dưới dạng atorvastatin calcium trihydrat); 10mg
SĐK: 893110147923
Atropin sulfat
Atropin sulfat monohydrat 0,25mg/1ml
SĐK: VD-22582-15
Axota
Loratadin 10mg
SĐK: VD-28245-17
Aziefranc 200mg
Azithromycin
SĐK: VD-1020-06
B.ROXCIN 150mg
Roxithromycin
SĐK: VNB-4520-05
Baby solvan 15mg/15ml
Ambroxol
SĐK: V278-H12-06
Babyzirmax 200mg
Azithromycin dihydrate
SĐK: V221-H12-06
Babyzirmax 600mg
Azithromycin dihydrate
SĐK: V222-H12-06
Bạc hà
Tinh dầu bạc hà 3 mg
SĐK: VD-22588-15
Bạc hà
Menthol, Tinh dầu bạc hà
SĐK: VNB-1787-04
Bạch tế xuyên
Xuyên khung 80mg; Bạch chỉ 40mg; Cam thảo 20mg; Phòng phong 30mg; Kinh giới 80mg; Khươn...
SĐK: VD-26374-17
Bài thạch T/H
Cao đặc kim tiền thảo (tương ứng kim tiền thảo 2400mg) 120 mg
SĐK: VD-23792-15
Bandocron 80mg
Gliclazide
SĐK: VNB-0802-03