Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
411
Thuốc sản xuất
231
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (412)
Metronidazol 250mg
Metronidazole
SĐK: 893115263023
Minh não nam Thanh
Thục địa, Xuyên khung, Đương quy, ích mẫu, Ngưu tất,
SĐK: V53-H12-13
Mivernal
Chloramphenicol, Dexamethasone, Nystatin, Metronidazole
SĐK: VNB-1930-04
Mộc hoa trắng T/H
Cao đặc mộc hoa trắng 136mg; Mộc hương 20mg; Berberin HCl 10mg
SĐK: VD-23782-15
Montekas
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri); 4 mg
SĐK: 893110653224
Moxiquin
Lomefloxacin hydrochloride
SĐK: VNB-3281-05
Muconersi
Mỗi gói 2g chứa: Acetylcystein 200mg
SĐK: VD-30658-18
Multivitamin
Thiamine hydrochloride, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP, calcium pantothenate
SĐK: VNB-0807-03
Nabro
Ambroxol HCI 30 mg
SĐK: VD-23784-15
Nasagast - KG
Xuyên tâm liên 2000mg
SĐK: 893210123000
Natri clorid 0,9%
Natri chloride
SĐK: VD-4882-08
Neurozicen 3B
Vitamin B1, Vitamin B2, Vitamin B6, Vitamin PP, Cao ginkgo biloba
SĐK: VNB-1601-04
Nexamine
Fursultiamine, Pyridoxine hydrochloride, Cyanocobalamin
SĐK: VD-1312-06
Nhâm sâm dưỡng vinh Thang
Ðẳng sâm, Đương quy, Hoàng kỳ, Bạch linh, Bạch truật, Xuyên khung, quế nhục, Thục địa, Cam thảo, Ngũ...
SĐK: VNB-4136-05
Nhân sâm Tam thất
Bột nhân sâm, Bột tam thất
SĐK: VD-11235-10
Nitralmyl 2,5mg
Nitroglycerin
SĐK: VNB-3514-05
No-Thefa
Drotaverin HCl 40 mg
SĐK: 893110199100
Novocain 3%
Novocain
SĐK: V1104-H12-05
Novospirin 750000UI 3g
Spiramycin
SĐK: VNB-3282-05
Nước cất -5ml
N¬ớc cất
SĐK: VD-5190-08