Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
473
Thuốc sản xuất
204
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (473)
Khớp lưng tọa - NB
Mỗi gói 5g hoàn cứng chứa: Đỗ trọng 0,25 g; Ngưu tất 0,475g; Tục đoạn 0,375g; Phá cố chỉ 0,375g; Ý d...
SĐK: GC-320-19
Kim tiền thảo
Cao đặc kim tiền thảo (tương đương 2400mg kim tiền thảo) 120 mg
SĐK: VD-21710-14
Lansoprazol 30mg
Vi hạt chứa Lansoprazole 8,5%
SĐK: VD-0578-06
Lansoprazol-30mg
Lansoprazole
SĐK: VD-2542-07
Lantota 30mg
Vi hạt chứa Lansoprazole 8,5%
SĐK: VD-19089-13
Laziosen
Chlorhexidine gluconat
SĐK: V895-H12-05
Leukas
Montelukast 4 mg
SĐK: VD-19553-13
Lidocain 40mg/2ml
Lidocain
SĐK: 893110262923
Lincomycin - 500mg
Lincomycin 500mg (dưới dạng Lincomycin HCl)
SĐK: 893110533624
Lincomycin 600mg
Lincomycin
SĐK: VD-5188-08
Linh chi hoàn
Linh chi, Ngũ gia bì chân chim, Hoài sơn
SĐK: VNA-3788-00
Linxox
Lincomycin hydrochloride
SĐK: VNB-3843-05
Livgan Inj 10 ml
Mỗi ống 10ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Monoammonium glycyrrhizat 26,5mg); 20mg; Glycin 200mg; L-...
SĐK: QLĐB-603-17
Livgan Inj 20 ml
Mỗi ống 20ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 53,0mg); 40mg; Glycin 400mg; L-...
SĐK: QLDB-604-17
Livgan Inj 5 ml
Mỗi ống 5ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng monoammonium glycyrrhizat 13,25mg); 10mg; Glycin 100mg; L-...
SĐK: QLĐB-605-17
M.Medozol 8
Methylprednisolon 8mg
SĐK: 893110210323
Magnesi B6
magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
SĐK: VD-0135-06
Magnesi sulfat
magnesium sulfate
SĐK: S433-H12-05
Mecothepharm
Mecobalamin 500mcg/ml
SĐK: VD-23781-15
Mectathepharm
Diosmectit 3g
SĐK: VD-19554-13