Công ty cổ phần Dược & thiết bị vật tư Y tế Thanh Hóa
VIETNAM
232 Trần Phú, Thanh Hóa
411
Thuốc sản xuất
231
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (412)
Theparmol Extra
Paracetamol 500mg; Cafein 65mg
SĐK: VD-32752-19
Thephamox-500mg
Amoxicilline trihydrate
SĐK: VD-2911-07
Thephavit
Acid ascorbic 500mg
SĐK: VD-21429-14
Theprilda
Perindopril erbumin 4mg; Indapamid 1,25mg
SĐK: 893110476924
Thepytel 125mg
Pyrantel
SĐK: VNB-2776-05
Theresol
Glucose, natri clorid, natri citrat, kali clorid
SĐK: 893100161525
Therodol 500mg
Acetaminophen
SĐK: VD-24943-16
Therykid-250mg
Erythromycin ethyl succinat
SĐK: VD-5561-08
Thevinin
Vinpocetin 10mg/2ml
SĐK: VD-23156-15
Thevirol
Vitamin B1, B6, B12
SĐK: VNB-1789-04
Thexamix
Acid tranexamic 500mg
SĐK: 893110010000
Thexamix
Acid tranexamic 250 mg
SĐK: VD-21947-14
Thezymcin 250mg
Azithromycin
SĐK: VNB-3846-05
Thuốc chữa ho T/H
Hạnh nhân, chỉ xác, Tô diệp, trần bì, bán hạ, Cam thảo, tiền hồ, gừ...
SĐK: V179-H12-10
Thuốc ho ma hạnh B 100ml
Ma hoàng, hạnh nhân đắng, cam thảo, bình vôi, thạch cao
SĐK: VD-32684-19
Thuốc uống tiêu độc
Sài đất, Thương nhĩ tử, Kim ngân, Hạ khô thảo
SĐK: V243-H12-10
Tobramycin 0,3%
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
SĐK: VD-23157-15
Trahes 5 mg
Mỗi gói 1g chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5 mg
SĐK: VD-23790-15
TRAHES Bottle
Mỗi 5ml hỗn dịch sau hoàn nguyên chứa: Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 4mg
SĐK: VD-25875-16
Triclaren 250mg
Clarithromycin
SĐK: VNB-2101-04