Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
306
Thuốc sản xuất
142
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (354)
Spiramycin TW3 1.5 M.IU
Spiramycin 1.500.000 IU
SĐK: VD-11168-10
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
SĐK: VD-11169-10
Strepdizin
Menthol, Eucalyptol
SĐK: V368-H12-05
Sulfaguanidin 500mg
Sulfaguanidine
SĐK: VNA-3392-00
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
SĐK: VD-21694-14
Tetracyclin 1%
Tetracycline
SĐK: VNA-3191-00
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg
SĐK: VD-10425-10
Tetracyclin 250mg
Tetracycline
SĐK: VNA-3882-00
Tetracyclin TW 3
Tetracyclin hydroclorid 500mg
SĐK: VD-25307-16
Tetracyclin TW3
Tetracyclin hydroclorid 250mg
SĐK: VD-28109-17
Thạch hộc
Thạch hộc
SĐK: VD-31945-19
Thập toàn đại bổ TW3
Đảng sâm, thục địa, bạch linh, bạch thược, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật...
SĐK: V1006-H12-10
Thục địa
Thục địa
SĐK: VD-27105-17
Thuốc ho bổ phế
Bạch linh, Cát cánh, Ma hoàng, Mơ muối, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Bán hạ, Tang Bạch bì, Bách bộ,
SĐK: VNA-0200-02
Thuốc ho bổ phế
Bạch linh, Cát cánh, Ma hoàng, Mơ muối, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Bán hạ, Tang bạch bì, Bách bộ, Bạc hà,...
SĐK: V765-H12-10
Thuốc ho bổ phế TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Tỳ bà diệp 92mg; Bách bộ 53mg; Tang bạch bì 53mg; Cát cánh 4...
SĐK: VD-32539-19
Thuốc tiêu độc TW3
Sài đất, kim ngân cuộng, thổ phục linh, bồ công anh, sinh địa, thảo quyết minh, thương nhĩ tử
SĐK: V1199-H12-10
Thycar
Carbimazole
SĐK: VN-8934-04
Thymorosin
Thymomodulin 300 mg
SĐK: VD-12939-10
Tiêu độc nhuận gan mật TW3
Actiso, nhân trần, ké đầu ngựa, kim ngân hoa, kim tiền thảo, thảo quyết minh, long đởm, chi tử, xuyê...
SĐK: V1007-H12-10