Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
486
Thuốc sản xuất
269
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (533)
DEP 30%
Diethylphtalat
SĐK: VNS-0033-02
Dexamethasone
Mỗi ống 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); 4mg
SĐK: VD-28118-17
Diệp hạ châu
Diệp hạ châu 6,3g tương đương 450mg cao
SĐK: V1088-H12-10
Diệp Hạ Châu TW3
Cao đặc Diệp hạ châu 500mg (tương đương 2,5g Diệp hạ châu đắng); Diệp hạ châu đắng 200mg
SĐK: VD-28107-17
Dobacitil
Citicoline 500mg dưới dạng Natri citicolin
SĐK: VD-14424-11
Dobacitil
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 250mg
SĐK: VD-22530-15
Dobamedron
Methylprednisolon 16mg
SĐK: VD-14425-11
Dobamedron
Methylprednisolon 4 mg
SĐK: VD-14426-11
Dobamedron
Methylprednisolon 16mg
SĐK: VD-31943-19
Dobameron
Methylprednisolon 4mg
SĐK: VD-29177-18
Domperidon
Domperidon maleat 10 mg
SĐK: VD-21127-14
Doxycyclin 100 mg
Doxycyclin (dưới dạng Doxycyclin hyclat) 100mg
SĐK: VD-28119-17
Doxycyclin 100mg
Doxycycline
SĐK: VNA-3388-00
Doxycyclin TW3 100 mg
Doxycyclin hydroclorid 100mg
SĐK: VD-10422-10
Droxlife
Cefadroxil
SĐK: VN-3490-07
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91 mg; Lá...
SĐK: VD-27103-17
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120m...
SĐK: VD-32645-19
Erythromycin
Erythromycin
SĐK: VNA-4213-05
Erythromycin
Erythromycin
SĐK: VNA-4214-05
Esolona
Esomeprazole 20mg
SĐK: VD18558-13