Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm

VIETNAM

16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng

438

Thuốc sản xuất

253

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (497)

Dalestone-D

Dalestone-D

Mỗi 30ml siro chứa: Betamethason 1,5mg; Dexclorpheniramin maleat 12mg

SĐK: VD-34256-20

Dalopin

Dalopin

Amlodipin (dạng amlodipin besilat) 5 mg

SĐK: VD-12378-10

Dâm dương hoắc

Dâm dương hoắc

Dâm dương hoắc

SĐK: VD-23095-15

Dasginin

Dasginin

Pregabalin 50mg

SĐK: VD-31940-19

Dasginin

Dasginin

Pregabalin 75mg

SĐK: VD-31941-19

Dasrogin

Dasrogin

Spiramycin 750.000UI, Metronidazol 125 mg

SĐK: VD-11721-10

DASUTAM

DASUTAM

Terbutalin sulfat 22,5 mg ; Guaifenesin 997,5 mg cho 1 chai siro thuốc (75 ml);

SĐK: 893115444524

Datadol extra

Datadol extra

Paracetamol 500mg; Cafein 65 mg

SĐK: VD-27176-17

Dầu gió SINGTW3

Dầu gió SINGTW3

Menthol, Long não, Eucalyptol, Tinh dầu bạc hà, tinh dầu hương nhu trắng

SĐK: V1087-H12-10

Dầu gió Trường sa

Dầu gió Trường sa

Camphor, Eucalyptol, Menthol, Methyl salicylate, Dầu Parafin

SĐK: VNA-3189-00

Dầu xoa con hổ-TW3 FORIPHARM

Dầu xoa con hổ-TW3 FORIPHARM

Menthol, long não, tinh dầu bạc hà, eucalyptol, methyl salicylat, tinh dầu quế

SĐK: V1198-H12-10

DEP 30%

DEP 30%

Diethylphtalat

SĐK: VNS-0033-02

Dexamethasone

Dexamethasone

Mỗi ống 1ml chứa: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat); 4mg

SĐK: VD-28118-17

Diatyp

Diatyp

Sinh địa, ngũ vị tử, mạch môn, Mẫu đơn bì, hoàng kỳ, hoàng liên, Bạ...

SĐK: V343-H12-10

Diệp hạ châu

Diệp hạ châu

Diệp hạ châu 6,3g tương đương 450mg cao

SĐK: V1088-H12-10

Diệp Hạ Châu TW3

Diệp Hạ Châu TW3

Cao đặc Diệp hạ châu 500mg (tương đương 2,5g Diệp hạ châu đắng); Diệp hạ châu đắng 200mg

SĐK: VD-28107-17

Dobacitil

Dobacitil

Citicoline 500mg dưới dạng Natri citicolin

SĐK: VD-14424-11

Dobacitil

Dobacitil

Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 250mg

SĐK: VD-22530-15

Dobamedron

Dobamedron

Methylprednisolon 16mg

SĐK: 893110489024

Dobamedron

Dobamedron

Methylprednisolon 4 mg

SĐK: VD-14426-11

Gọi Zalo Facebook