Công ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
393
Thuốc sản xuất
255
Thuốc đăng ký
5
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (440)
Doxycyclin TW3 100 mg
Doxycyclin hydroclorid 100mg
SĐK: VD-10422-10
Droxlife
Cefadroxil
SĐK: VN-3490-07
Dưỡng tâm an thần TW3
Hoài sơn 183mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu 180mg (tương đương: Liên nhục 175mg; Bá tử nhân 91 mg; Lá...
SĐK: VD-27103-17
Độc hoạt tang ký sinh TW3
Xuyên khung 80mg; Tế tân 80mg; Bạch linh 80mg; Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Độc hoạt 120m...
SĐK: VD-32645-19
Ðại tràng DBC
Hoàng liên, Mộc hương
SĐK: VNB-1365-04
Erythromycin
Erythromycin
SĐK: VNA-4213-05
Erythromycin
Erythromycin
SĐK: VNA-4214-05
Esolona
Esomeprazole 20mg
SĐK: VD18558-13
Esolona
Esomeprazole 40mg
SĐK: VD-23093-15
Eurocam
Meloxicam
SĐK: VN-4243-07
Europulgite
Attapulgit 2500mg, nhôm hydroxyd khô 250mg, magnesi carbonat 250mg
SĐK: VD-14848-11
Fexonadin TW3 60 mg
Fexofenadin HCl 60mg
SĐK: VD-13892-11
Flogenxin
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
SĐK: VD-28120-17
Flosanvico
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1500 mg/15 ml
SĐK: VD-23045-15
Foreseptol
Sulfamethoxazol 400 mg; Trimethoprim 80 mg
SĐK: VD-23046-15
Forgout
Febuxostat 40mg
SĐK: VD3-153-21
Foritakane
Cao lá Bạch quả
SĐK: 893200191925
Franmontekas
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri 4,15mg) 4mg
SĐK: 893110476525
Franxiga
Dapagliflozin (dưới dạng Dapagliflozin propanediol monohydrat) 10mg
SĐK: 893110476625
Frentine
Mỗi viên chứa: Mã tiền 50mg; Thương truật 20mg; Hương phụ 13mg; Mộc hương 8mg; Địa liền...
SĐK: VD-25306-16