Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
486
Thuốc sản xuất
269
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (533)
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
SĐK: VD-11169-10
Strepdizin
Menthol, Eucalyptol
SĐK: V368-H12-05
Sulfaguanidin 500mg
Sulfaguanidine
SĐK: VNA-3392-00
Sulpirid 50
Sulpirid 50 mg
SĐK: VD-21128-14
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
SĐK: VD-21694-14
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
SĐK: QLĐB-745-19
Tetracyclin 1%
Tetracycline
SĐK: VNA-3191-00
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg
SĐK: VD-10425-10
Tetracyclin 250mg
Tetracycline
SĐK: VNA-3882-00
Tetracyclin TW 3
Tetracyclin hydroclorid 500mg
SĐK: VD-25307-16
Tetracyclin TW3
Tetracyclin hydroclorid 250mg
SĐK: VD-28109-17
Thạch hộc
Thạch hộc
SĐK: VD-31945-19
Thang thuốc đại bổ
Bạch chỉ, Bạch truật, Cam thảo, cẩu tích, đại táo, Đẳng sâm, đỗ trọng bắc
SĐK: VNA-3904-05
Thập toàn đại bổ TW3
Nhân sâm 10mg; Quế Nhục 30mg; Xuyên khung 80mg; Bạch Linh 110mg; Bạch thược 110mg; Đương quy 110mg;...
SĐK: VD-33180-19
Thập toàn đại bổ TW3
Đảng sâm, thục địa, bạch linh, bạch thược, hoàng kỳ, đương qui, bạch truật...
SĐK: V1006-H12-10
Thục địa
Thục địa
SĐK: VD-27105-17
Thuốc đỏ 1%
Mercurochrome
SĐK: S15-H12-05
Thuốc ho bổ phế
Bạch linh, Cát cánh, Ma hoàng, Mơ muối, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Bán hạ, Tang bạch bì, Bách bộ, Bạc hà,...
SĐK: V765-H12-10
Thuốc ho bổ phế
Bạch linh, Cát cánh, Ma hoàng, Mơ muối, Tỳ bà diệp, Cam thảo, Bán hạ, Tang Bạch bì, Bách bộ,
SĐK: VNA-0200-02
Thuốc ho bổ phế TW3
Cao đặc hỗn hợp dược liệu (tương đương: Tỳ bà diệp 92mg; Bách bộ 53mg; Tang bạch bì 53mg; Cát cánh 4...
SĐK: VD-32539-19