Công ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
438
Thuốc sản xuất
253
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (497)
Sinh địa
Sinh địa
SĐK: VD-25815-16
Sinh địa phiến
Sinh địa
SĐK: VD-25816-16
Sirô ho bổ phế
Bách bộ, Bán hạ, Cam thảo, Cát cánh, Tinh dầu bạc hà, Ma hoàng
SĐK: VNA-0316-02
Siro ho bổ phế
Bách bộ, bán hạ, cam thảo, cát cánh, tiền hồ, thiên môn đông, trần bì, ô mai, ma hoàng, tỳ bà diệp,...
SĐK: VD-4960-08
Siro ho Frencerol
Mỗi 75ml cao hỗn hợp dược liệu chứa: Ma hoàng 20g; Khổ hạnh nhân 20g; Quế chi 15g; Cam thảo 10g
SĐK: VD-32901-19
Siro ho TW3
Mỗi chai 30ml chứa: Dextromethorphan hydrobromid 30mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Amoni clorid 30...
SĐK: VD-27104-17
SIRO VIHODAN
– Cao lỏng hỗn hợp: 57,5 ml: Cát cánh: 7,5 g. ; Xạ can: 7,5 g.; Hoàng cầm: 7,5 g. ;Huyền sâm: 7,5 g...
SĐK: 2331/2019/ĐKSP
SIRO VIHODAN KIDS
Tính cho 10ml siro: Cao lỏng hỗn hợp thảo mộc 5ml tương đương: (Mạch môn:………………………………………2g; Cát cánh...
Sorbitol 5g
Sorbitol
SĐK: V693-H12-05
Spiramycin TW3 1.5 M.IU
Spiramycin 1.500.000 IU
SĐK: VD-11168-10
Spiramycin TW3 3M.IU
Spiramycin 3.000.000 IU
SĐK: VD-11169-10
Strepdizin
Menthol, Eucalyptol
SĐK: V368-H12-05
Sulfaguanidin 500mg
Sulfaguanidine
SĐK: VNA-3392-00
Sulpirid 50
Sulpirid 50 mg
SĐK: VD-21128-14
Superbrain
Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg
SĐK: VD-21694-14
Tenofovir
Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg
SĐK: QLĐB-745-19
Tetracyclin 1%
Tetracycline
SĐK: VNA-3191-00
Tetracyclin 250 mg
Tetracyclin 250 mg
SĐK: VD-10425-10
Tetracyclin 250mg
Tetracycline
SĐK: VNA-3882-00
Tetracyclin TW 3
Tetracyclin hydroclorid 500mg
SĐK: VD-25307-16