Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm TW3 Foripharm

VIETNAM

16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng

438

Thuốc sản xuất

253

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (497)

Sinh địa

Sinh địa

Sinh địa

SĐK: VD-25815-16

Sinh địa phiến

Sinh địa phiến

Sinh địa

SĐK: VD-25816-16

Sirô ho bổ phế

Sirô ho bổ phế

Bách bộ, Bán hạ, Cam thảo, Cát cánh, Tinh dầu bạc hà, Ma hoàng

SĐK: VNA-0316-02

Siro ho bổ phế

Siro ho bổ phế

Bách bộ, bán hạ, cam thảo, cát cánh, tiền hồ, thiên môn đông, trần bì, ô mai, ma hoàng, tỳ bà diệp,...

SĐK: VD-4960-08

Siro ho Frencerol

Siro ho Frencerol

Mỗi 75ml cao hỗn hợp dược liệu chứa: Ma hoàng 20g; Khổ hạnh nhân 20g; Quế chi 15g; Cam thảo 10g

SĐK: VD-32901-19

Siro ho TW3

Siro ho TW3

Mỗi chai 30ml chứa: Dextromethorphan hydrobromid 30mg; Clorpheniramin maleat 7,98mg; Amoni clorid 30...

SĐK: VD-27104-17

SIRO VIHODAN

SIRO VIHODAN

– Cao lỏng hỗn hợp: 57,5 ml: Cát cánh: 7,5 g. ; Xạ can: 7,5 g.; Hoàng cầm: 7,5 g. ;Huyền sâm: 7,5 g...

SĐK: 2331/2019/ĐKSP

SIRO VIHODAN KIDS

SIRO VIHODAN KIDS

Tính cho 10ml siro: Cao lỏng hỗn hợp thảo mộc 5ml tương đương: (Mạch môn:………………………………………2g; Cát cánh...

Sorbitol 5g

Sorbitol 5g

Sorbitol

SĐK: V693-H12-05

Spiramycin TW3 1.5 M.IU

Spiramycin TW3 1.5 M.IU

Spiramycin 1.500.000 IU

SĐK: VD-11168-10

Spiramycin TW3 3M.IU

Spiramycin TW3 3M.IU

Spiramycin 3.000.000 IU

SĐK: VD-11169-10

Strepdizin

Strepdizin

Menthol, Eucalyptol

SĐK: V368-H12-05

Sulfaguanidin 500mg

Sulfaguanidin 500mg

Sulfaguanidine

SĐK: VNA-3392-00

Sulpirid 50

Sulpirid 50

Sulpirid 50 mg

SĐK: VD-21128-14

Superbrain

Superbrain

Citicoline (dưới dạng Citicoline natri) 300 mg

SĐK: VD-21694-14

Tenofovir

Tenofovir

Tenofovir disoproxil fumarat (tương đương Tenofovir disoproxil 245 mg) 300mg

SĐK: QLĐB-745-19

Tetracyclin 1%

Tetracyclin 1%

Tetracycline

SĐK: VNA-3191-00

Tetracyclin 250 mg

Tetracyclin 250 mg

Tetracyclin 250 mg

SĐK: VD-10425-10

Tetracyclin 250mg

Tetracyclin 250mg

Tetracycline

SĐK: VNA-3882-00

Tetracyclin TW 3

Tetracyclin TW 3

Tetracyclin hydroclorid 500mg

SĐK: VD-25307-16

Gọi Zalo Facebook