Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
486
Thuốc sản xuất
269
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (533)
Lumbrotine
Giun đất (địa long);, hoàng kỳ, đương qui, xích thược, xuyên khung, đào nhân, hồng hoa
SĐK: V1154-H12-10
Magasol
Cao đặc Actiso 100 mg (Tương đương 0,7 g Actiso); Cao đặc Biển súc 75 mg (Tương đương 0,525 g Biển...
SĐK: VD-14992-11
Magasol
Cao đặc Actiso (tương đương 0,5g Actiso); 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 0,45g Rau đắng đấ...
SĐK: VD-31944-19
Magnesi B6
magnesium lactate dihydrat, Pyridoxine hydrochloride
SĐK: VNA-4604-05
Marathone
Mã tiền chế 50,0mg; Cam thảo 11,5mg; Ma hoàng 11,5mg; Một dược 11,5mg; Nhũ hương 11,5mg; Ngưu tất 11...
SĐK: VD-32649-19
Marathone
Bột Mã tiền chế, Ma hoàng, Tằm vôi, Nhũ hương, Một dược, Ngưu tất, Cam thảo, Thương truật
SĐK: V1431-H12-10
Mebendazol 500mg
Mebendazole
SĐK: VD-0233-06
Medgolds
Methylprednisolon 16mg
SĐK: VD-32963-19
Meloxicam
Meloxicam
SĐK: VD-3248-07
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
SĐK: VD-32055-19
Meloxicam 7,5mg
Meloxicam 7,5mg
Mencolda
Camphor, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu Tràm, Methyl salicylate
SĐK: VNA-0402-02
Miadetrim
Mỗi lọ 20ml chứa: Cholecalciferol 60.000 IU
SĐK: VD-34257-20
Mifepriston
Mifepriston 10 mg
SĐK: QLĐB-507-15
Naomy
Dextromethorphan 120mg;Clopheniramin 31.92mg; Amoni clorid 1200mg; Glyceryl g...
SĐK: VD-17559-12
Natri clorid 0,9%
sodium chloride
SĐK: VNA-3393-00
Natri clorid 0,9%
sodium chloride
SĐK: VNA-4657-01
Ngân kiều giải độc TW3
Liên kiều 280mg; Cao đặc dược liệu tương đương: Kim ngân 1,5g; Bồ công anh 1,0g; Liên kiều 0,44g); 4...
SĐK: VD-34005-20
Ngân kiều giải độc TW3
Kim ngân hoa, Liên kiều, Bồ công anh
SĐK: V1324-H12-10
Nhân sâm tam thất
Nhân sâm, Tam thất
SĐK: V403-H12-06