Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
486
Thuốc sản xuất
269
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (533)
Kimaraso
Kim tiền thảo, râu mèo
SĐK: V402-H12-06
Kimraso
Cao đặc Kim tiền thảo (tương đương 1,5g Kim tiền thảo); 142,8mg; Cao đặc Râu mèo (tương đương 0,28g...
SĐK: VD-35217-21
Kimraso
Kim tiền thảo, râu mèo
SĐK: V402-H12-10
Kimraso
Kim tiền thảo, Râu mèo
SĐK: VNA-4239-01
Lancheck 30
Lansoprazole
SĐK: VN-6795-02
Levofloxacin hydrochloride for Injection
Levofloxacine
SĐK: VN-8703-04
Levopatine
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat); 25mg
SĐK: VD-28108-17
Levopatine
Levomepromazin (dưới dạng Levomepromazin maleat) 50 mg
SĐK: VD-24301-16
Life-Pro
Cao khô Bacopa monnieri (tương đương 3g Bacopa monnieri) 150 mg
SĐK: VD-23686-15
Lifevit
Các vitamin và khoáng chất
SĐK: VN-5313-08
Lkopir capsules
Piracetam
SĐK: VN-2166-06
Long quy sinh
Gạc hươu, Đương quy, câu kỷ tử, long nhãn, ngưu tất, phá cố chỉ, đỗ trọng, ba kích, nhân sâm
SĐK: V460-H12-10
Long quy sinh
Gạc hươu, Ðương quy, Kỷ tử, Long nhãn, Ngưu tất, Phá cố chỉ, Ðỗ trọng, Ba kích, Nhân sâm
SĐK: VNA-4655-01
Long quy sinh
Gạc hươu, đương qui, câu kỷ tử, long nhãn, ngưu tất, phá cố chỉ, đỗ trọng, ba kích, nhân sâm..
SĐK: V460-H12-10
Loperamid
Loperamide
SĐK: VD-0701-06
Loperamid 2mg
Loperamide
SĐK: V1117-H12-05
Loravidi
Loratadin 10mg
SĐK: VD-28122-17
Lục vị TW3
Bạch linh 120mg; Mẫu đơn bì 120mg; Hoài sơn 110mg; Trạch tả 50mg; Cao đặc dược liệu - tương đương:...
SĐK: VD-33177-19
Lục vị TW3
Thục địa, sơn thù, hoài sơn, trạch tả, bạch linh, mẫu đơn bì
SĐK: V1005-H12-10
Lumbrotine
Địa long 100mg; Hoàng kỳ 140mg; Đương quy 80mg; Xích thược 60mg; Đào nhân 40mg; Hồng hoa 40mg; Xuyên...
SĐK: VD-32648-19