Công ty cổ phần Dược phẩm TW3
VIETNAM
16 Lê Đại Hành, Quận Hồng Bàng, TP. Hải Phòng
306
Thuốc sản xuất
142
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (354)
Hoàn lục vị
Thục địa, Hoài sơn, Sơn thù, Bạch linh, Mẫu đơn bì, Trạch tả
SĐK: VNA-5022-02
Hoàn lục vị TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Thục địa 1,344g; Hoài sơn 0,672g; Sơn thù 0,672g; Bạch linh 0,504g; Mẫu đơn bì...
SĐK: VD-24300-16
Hoàn phong tê thấp TW3
Hà thủ ô đỏ……………..1.1875g Hy thiêm…………………0.8125g Thổ phục linh……………0.8125g Thiên niên kiện…………0.6875...
SĐK: V1541-H12-10
Hoàn quy tỳ
Ðảng sâm, Bạch linh, Long nhãn, Hoàng kỳ, Viễn trí, Táo nhân, Ðương quy, Cam thảo, Mộc hương, Bạch t...
SĐK: VNA-0401-02
Hoàn quy tỳ TW 3
Đảng sâm, Bạch linh, Long nhãn, Hoàng kỳ, Viễn chí, Táo nhân, Đương quy, Cam thảo, Mộc hương, Bạch t...
SĐK: V764-H12-10
Hoàn quy tỳ TW3
Mỗi hoàn mềm 8g chứa: Bạch linh 0,62g; Bạch truật 0,62g; Đương quy 0,62g; Hoàng kỳ 0,62g; Đảng sâm 0...
SĐK: VD-25814-16
Hoàn sâm lộc
Gạc hươu nai, Cao xương, Ðảng sâm, Cẩu tích, Thục địa, Ba kích, Hà thủ ô, Liên nhục, Kim anh
SĐK: VNA-4237-01
Hoàn sâm nhung
Nhung hươu, Nhân sâm, Ðảng sâm, Cao xương, Hà thủ ô, Tục đoạn, Hoài sơn, Ba kích, Trạch tả,
SĐK: VNA-4238-01
Hoàn sâm nhung TW3
Nhung hươu (Cornu Cervi pantotrichum ); ; Nhân sâm ( Radix ginseng ) Đảng sâm (Radix Codonopis pilos...
SĐK: V1542-H12-10
Hoàn Thập toàn đại bổ
Ðảng sâm, Thục địa, Bạch truật, Bạch thược, Bạch linh, Hoàng kỳ, Ðương quy,
SĐK: VNA-3881-00
Hoàn thập toàn đại bổ TW3
Mỗi viên hoàn mềm 8g chứa: Đảng sâm 0,60g; Thục địa 0,60g; Bạch linh 0,41g; Bạch thược 0,41g; Bạch t...
SĐK: VD-26304-17
Hoàn tiêu độc TW3
Sài đất, Kim ngân hoa, Thổ phục linh, Thương nhĩ tử, Bồ công anh, Sinh địa, Thảo quyết minh
SĐK: V1369-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
cao đinh lăng, cao lá bạch quả
SĐK: V1323-H12-10
Hoạt huyết dưỡng não
Cao lá Bạch quả, cao đặc đinh lăng
SĐK: VD-0530-06
Hoạt huyết dưỡng não
Cao đinh lăng, Cao Bạch quả
SĐK: VNA-1288-03
Ibulife
Ibuprofen
SĐK: VN-0160-06
ích mẫu TW3
ích mẫu, hương phụ, ngải cứu
SĐK: VD-10427-10
Ích trí nhân
Ích trí nhân
SĐK: VD-23096-15
Ikocet
Cetirizine
SĐK: VN-8930-04
Ikocif 200
Cefpodoxime
SĐK: VN-8576-04