Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma
VIETNAM
371
Thuốc sản xuất
250
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (372)
Cao khô Rau má (1: 8,33)
Cao khô Rau má (tương đương 8,33 g Rau má) 1 g
SĐK: VD-26659-17
Cao khô râu mèo
Mỗi 1g cao chứa dược liệu râu mèo 10g
SĐK: VD-32749-19
Cao khô râu mèo
Cao khô râu mèo
SĐK: VD-5252-08
Cao khô râu mèo
cây Râu mèo
SĐK: VNB-3158-05
Cao khô rễ định lăng 8%
Cho 1 g cao khô: Rễ đinh lăng 12,5g
SĐK: VD-22397-15
Cao khô tâm sen (1:6,5);
Mỗi 1g cao khô tương đương 6,5g Tâm sen
SĐK: VD-33258-19
Cao khô Trình Nữ Hoàng Cung (1:10)
Mỗi g cao tương đương với Trinhnữ Hoàng cung 10 g
SĐK: VD-28763-18
Cao khô xuyên khung (1:6,6)
Mỗi 1g cao chứa dược liệu thân rễ cây Xuyên khung 6,6g
SĐK: VD-31451-19
Cao lạc tiên BVP
Mỗi 100 ml cao lỏng chứa chất chiết được từ 110,64g các dược liệu khô tương đương với: Lạc tiên 60g;...
SĐK: VD-27679-17
Carditem
Diltiazem hydroclorid 60 mg
SĐK: VD-22720-15
Cenflu - F
Paracetamol 650 mg; Loratadin 5 mg; Dextromethorphan HBr 15 mg
SĐK: VD-20619-14
Cevirflo
Moxifloxacin HCl tương ứng 400mg Moxifloxacin
SĐK: VD-14145-11
Clarithromycin BVP 250mg
Clarithromycin
SĐK: VNB-3626-05
Clobap 0,05%
Clobetasol propionate
SĐK: VD-14146-11
Cloleo
Mỗi 10g chứa: Clobetasol propionat 5 mg
SĐK: VD-10894-10
Clopirin 75/100
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg); 75mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 100mg
SĐK: VD-36070-22
Clopirin 75/75
Clopidogrel (dưới dạng Clopidogrel bisulfat 97,86mg); 75mg; Acetyl salicylic acid (Aspirin) 75mg
SĐK: VD-36071-22
Cobidan 80
Valsartan 80 mg
SĐK: VD-22086-15
Collamino 1200
Piracetam 1200mg
SĐK: VD-36072-22
Collamino 400
Piracetam 400 mg
SĐK: 893110224323