Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty TNHH dược phẩm BV Pharma

VIETNAM

438

Thuốc sản xuất

263

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (439)

Bigiko

Bigiko

Cao khô ginkgo biloba

SĐK: VD-4965-08

Bigiko 40

Bigiko 40

Cao khô bạch quả 40 mg

SĐK: VD-21605-14

Bigiko 80

Bigiko 80

Cao khô Ginkgo biloba 80 mg

SĐK: VD-23434-15

Bilclacin 300

Bilclacin 300

Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydroclorid) 300mg

SĐK: VD-27673-17

Bình Vị - BVP

Bình Vị - BVP

Thương truật, hậu phác, trần bì, cam thảo, gừng

SĐK: VD-10890-10

Bình Vị - BVP

Bình Vị - BVP

Mỗi gói chứa 2,125 g cao được chiết từ 6,12 g các dược liệu sau: Thương truật 2,4g; Hậu phác 1,2g; T...

SĐK: VD-22716-15

Bitacomp

Bitacomp

Vitamin B1, B2, B6, PP

SĐK: VD-1115-06

Bitacomp

Bitacomp

Thiamine mononitrate, Pyridoxine hydrochloride, Vitamin B2, Vitamin PP

SĐK: VNB-3155-05

Bitamol fort

Bitamol fort

Acetaminophen, Chlorpheniramine

SĐK: VD-0722-06

Bitarac 250

Bitarac 250

Acid mefenamic 250mg

SĐK: VD-36066-22

Bivaltax

Bivaltax

Loratadine

SĐK: VD-0252-06

Bivaltax

Bivaltax

Loratadin 10 mg

SĐK: VD-27674-17

Bivazit 100

Bivazit 100

Azithromycin

SĐK: VD-5249-08

Bivazit 200

Bivazit 200

Azithromycin

SĐK: VD-5250-08

Bivazit 250

Bivazit 250

Azithromycin dihydrat tương đương 250 Azithromycin

SĐK: VD-9927-10

Biviantac

Biviantac

Dịch chiết Codried powder (Aluminum oxide, magnesium hydroxide), Simethicone

SĐK: VD-1116-06

Biviantac

Biviantac

Mỗi gói 10 ml chứa: Nhôm hydroxyd (tương đương 400mg nhôm oxyd); 612 mg; Magnesi hydroxyd 800,4 mg;...

SĐK: VD-22395-15

Biviantac

Biviantac

Aluminum hydroxide, magnesium hydroxide, Simethicone

SĐK: VNB-3625-05

Biviantac Fort

Biviantac Fort

Nhôm hydroxyd dạng gel khô (tương đương 306mg nhôm hydroxyd hoặc 200mg nhôm oxyd); 400mg; Magnesi hy...

SĐK: VD-31443-19

Bivicap

Bivicap

Acetaminophen, Caffeine

SĐK: VD-0723-06

Gọi Zalo Facebook