Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
700
Thuốc sản xuất
556
Thuốc đăng ký
23
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (744)
Helimax
Amoxicilin 750mg, metronidazole 500mg
SĐK: VD-5499-08
Hemoflon
Diosmin 450mg; Hesperidin 50mg
SĐK: VD-25294-16
Hepargitol 100
Paclitaxel Paclitaxel 100mg/16.7ml
SĐK: VD-28078-17
Hepargitol 150
Mỗi lọ 25ml dung dịch chứa: Paclitaxel 150 mg
SĐK: VD-28079-17
Hepargitol 30
Mỗi 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
SĐK: QLĐB-612-17
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương 1875mg Đinh lăng); 150mg; Cao khô lá Bạch quả 5...
SĐK: VD-32542-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 2...
SĐK: VD-32543-19
Hormedi 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg
SĐK: VD-26286-17
Hormedi 40
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
SĐK: VD-25805-16
Hyadase
hyaluronidase 1500IU
SĐK: VD-10438-10
Hyaluronidase for Injection
Hyaluronidase
SĐK: VN-4238-07
Hyasa
Hyaluronidase
SĐK: VN-7082-02
HydrocloroThiazid 25mg
Hydrochlorothiazide
SĐK: VNA-4607-01
HydrocorTison 100mg
Hydrocortisone
SĐK: VD-15820-11
Iba-Mentin
Amoxicilline, Clavulanic acid
SĐK: VD-3698-07
Iba-mentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31...
SĐK: VD-18766-13
Iba-Mentin 500mg/62,5mg Pharbaco
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat): 500mg. Acid clavulanic (dưới dạng kali clavulanat +...
SĐK: VD-18357-13
Ibaneuron
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đươ...
SĐK: VD-32909-19
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg
SĐK: VD-35946-22
Inatzid - 300mg
Isoniazid
SĐK: VD-5500-08