Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
904
Thuốc sản xuất
504
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (951)
Fabadola 300
Glutathion (dưới dạng Glutathion natri) 300 mg
SĐK: VD-31213-18
Fabadola 900
Mỗi lọ chứa Glutathion 900mg
SĐK: VD-31951-19
Fabadroxil
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg
SĐK: VD-30522-18
Fabadroxil
Mỗi gói 3g thuốc bột chứa: Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact); 250 mg
SĐK: VD-30523-18
Fabadroxil 1000 DT
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 1000 mg
SĐK: VD-29851-18
Fabadroxil 250 DT
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compact) 250 mg
SĐK: VD-29852-18
Fabadroxil 500
Cefadroxil (dưới dạng Cefadroxil monohydrat compacted) 500 mg
SĐK: VD-29853-18
Fabafixim 100
Mỗi gói 2g chứa: Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100mg
SĐK: VD-34008-20
Fabafixim 100
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 100 mg
SĐK: VD-15802-11
Fabafixim 200 DT.
Cefixim (dưới dạng Cefixim trihydrat) 200 mg
SĐK: VD-28075-17
Fabafixim 50
Cefixim (dưới dạng cefixim trihydrat) 50mg
SĐK: VD-15806-11
Fabagolin
Dexibuprofen 300mg
SĐK: VD-34262-20
Fabalofen 60
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60mg
SĐK: VD-31952-19
Fabalofen 60 DT
Loxoprofen natri (dưới dạng Loxoprofen natri hydrat) 60 mg
SĐK: VD-30524-18
Fabamox 1000 DT
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 1000 mg
SĐK: VD-33183-19
Fabamox 250
Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat) 250mg
SĐK: VD-25791-16
Fabamox 250 DT
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 250mg
SĐK: VD-27072-17
Fabamox 500
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
SĐK: VD-25792-16
Fabamox 500 DT
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500mg
SĐK: VD-27073-17
Fabapoxim
Mỗi 5ml hỗn dịch sau pha chứa: Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil); 50 mg
SĐK: VD-30525-18