Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
700
Thuốc sản xuất
556
Thuốc đăng ký
23
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (744)
Giải độc gan Trung ương 1
Mỗi gói 10g cốm chứa: Cao khô Diệp hạ châu 1,0g; Cao khô tam thất 0,5g; Cao khô Kim ngân hoa 0,4g; C...
SĐK: VD-35328-21
Ginoxen
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg/ 250ml
SĐK: VD-19018-13
Ginoxen
Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 400mg/ 250ml
SĐK: VD-19018-13
Glazymap
Rabeprazole natri dưới dạng Rabeprazol natri hydrat) 20mg
SĐK: 893110445224
Glimaron
Metformin hydrochlorid 500mg; Glibenclamid 5mg
SĐK: 893110057023
Glimaron 80mg
Gliclazide
SĐK: VNA-2211-04
Glucose
Glucose
SĐK: VNA-4316-01
Glucose 30% 5ml
Glucose
SĐK: 893110925724
Glumidtab
Glutathione 600mg.
SĐK: VD-30546-18
Glycomet- GP2
Metformin hydrochloride 500mg; Glimepirid 2mg
SĐK: 893110001723
Gramtob
Mỗi ống 2ml dung dịch chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80 mg
SĐK: VD-28077-17
Griseofulvin 500mg
Griseofulvin
SĐK: VD-16593-12
Grovababy
Mỗi gói 3g chứa: Spiramycin 750000 IU
SĐK: 893110210225
Grovababy 375
Mỗi gói 1,5g chứa Spiramycin 375 000 IU
SĐK: 893110470624
Grovamix
Metronidazole, Spiramycin
SĐK: 893115445324
Grovatab 1.5
Spiramycin
SĐK: VD-15818-11
Grovatab 3
Spiramycin
SĐK: VD-15819-11
Hecavas 10
Enalapril maleate
SĐK: 893110600424
Hecavas 5
Enalapril maleate
SĐK: VD-3067-07
Helcrosin
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat) 500mg
SĐK: 893110866824