Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
808
Thuốc sản xuất
499
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (851)
Hepargitol 30
Mỗi 5 ml chứa: Paclitaxel 30mg
SĐK: QLĐB-612-17
Hoàn quy tỳ TW 3
Đảng sâm, bạch linh, long nhãn, hoàng kỳ, viễn chí, táo nhân, đương quy, cam thảo, mộc hương, bạch t...
SĐK: V764-H12-10
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương 1875mg Đinh lăng); 150mg; Cao khô lá Bạch quả 50mg
SĐK: VD-32542-19
Hoạt Huyết Dưỡng Não Trung Ương 1
Cao khô rễ Đinh lăng 150mg; Cao khô lá Bạch quả (hàm lượng flavonoid toàn phần >=24%) 50mg
SĐK: VD-33593-19
Hoạt Huyết Thông Mạch Trung Ương 1
Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Sinh địa 400mg; Xuyên khung 400mg; Đương quy 500mg; Ích Mẫu 2...
SĐK: VD-32543-19
Hormedi 125
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 125mg
SĐK: VD-26286-17
Hormedi 40
Methylprednisolon (dưới dạng Methylprednisolon natri succinat) 40mg
SĐK: VD-25805-16
Hyadase
hyaluronidase 1500IU
SĐK: VD-10438-10
Hyaluronidase for Injection
Hyaluronidase
SĐK: VN-4238-07
Hyasa
Hyaluronidase
SĐK: VN-7082-02
HydrocloroThiazid 25mg
Hydrochlorothiazide
SĐK: VNA-4607-01
HydrocorTison 100mg
Hydrocortisone
SĐK: VNA-3702-05
Iba-Mentin
Amoxicilline, Clavulanic acid
SĐK: VD-3698-07
Iba-mentin 250mg/31,25mg
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 31...
SĐK: VD-18766-13
Ibaneuron
Mỗi viên nang cứng chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương với Hồng hoa 280 mg; Đương quy 685 m...
SĐK: VD-32909-19
Imazicol 20
Pantoprazol 20mg
SĐK: VD-35946-22
Inatzid - 300mg
Isoniazid
SĐK: VD-5500-08
Injectam - S 1g
piracetam 1g/5ml
SĐK: VD-10439-10
Injectam- S12
Mỗi 60 ml chứa: Piracetam 12g
SĐK: VD-34264-20
Injectam-P
Piracetam
SĐK: VD-3699-07