Công ty cổ phần dược phẩm TW1( Pharbaco)
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
836
Thuốc sản xuất
399
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (854)
Theophyllin 125mg
Theophylline
SĐK: VNA-4344-05
Thuốc ho bổ phế
Cao mềm hỗn hợp (Bạch linh, Cát cánh, ma hoàng, Tỳ bà diệp, mơ muối, cam thảo, bán hạ, bách bộ, tang...
SĐK: V450-H12-10
Thuốc ho bổ phế
Cao hỗn hợp (Bạch linh, Cát cánh, Ma hoàng, Tỳ bà diệp, Mơ muối, Cam thảo, Bán hạ, Bách bộ, Tang Bạc...
SĐK: VNA-1508-04
Thuốc ho bổ phế
Bạch linh, cát cánh, ma hoàng, mơ muối, tỳ bà diệp, cam thảo, bán hạ, tang bạch bì, bách bộ, bạc hà,...
SĐK: V765-H12-10
Thuốc ho bổ phế
Cao mềm hỗn hợp (bạch linh, cát cánh, ma hoàng, tỳ bà diệp, mơ muối, cam thảo, bán hạ, bách bộ, tang...
SĐK: V450-H12-10
Thuốc Ho Trung Ương 1
Mỗi 100 ml chứa: Cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Bách bộ 15g; Cát cánh 10g; Mạnh môn 8g; Trần...
SĐK: VD-32546-19
Thuốc xoa bóp Ðại bắc mật gấu
Menthol, Methyl salicylate, mật gấu
SĐK: VNA-4801-02
Tilmizin 150
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150mg/1,5ml
SĐK: VD-30541-18
Tilmizin 300
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3 ml
SĐK: VD-30542-18
Timbivo
Bilastin 20mg
SĐK: VD3-56-20
Tincocam
Tenoxicam 20 mg
SĐK: VD-30543-18
Tismet
Dioctahedral smectite
SĐK: VD-2045-06
Tô mộc trung ương 1
Cao khô Tô mộc (tương đương với 1883 mg Tô mộc) 160 mg
SĐK: VD-32913-19
Topflovir
Tenofovir disoproxil fumarat 300mg
SĐK: VD-25296-16
Topzendil
sodium benzoate, Terpin hydrate
SĐK: VNA-4345-05
Tranecid 250
Acid tranexamic
SĐK: VD-2740-07
Tranecid 250
Acid tranexamic 250mg/5ml
SĐK: VD-25297-16
Tranecid 500
Acid tranexamic 500mg/5ml
SĐK: VD-25298-16
Tranecid 500
Acid tranexamic
SĐK: VD-2741-07
Transkin
Acid tranexamic 250mg/5ml
SĐK: VD-10458-10