Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco

VIETNAM

160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội

796

Thuốc sản xuất

496

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (838)

Trikaxon IM

Trikaxon IM

Ceftriaxon (dưới dạng Ceftriaxon natri) 1000mg

SĐK: VD-24869-16

Trimazon

Trimazon

Sulfamethoxazole, Trimethoprim

SĐK: VNA-4346-05

Tyfocetin 1g

Tyfocetin 1g

Mỗi lọ chứa: Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) 1000 mg

SĐK: VD-32916-19

Tyfocetin 2g

Tyfocetin 2g

Mỗi lọ chứa: Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) 2000 mg

SĐK: VD-32917-19

Tyfocetin 3%

Tyfocetin 3%

Cloroxit

SĐK: VNA-3363-00

Ultrastar 250

Ultrastar 250

Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg

SĐK: VD-27091-17

Ultrastar 500

Ultrastar 500

Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 500mg

SĐK: VD-27092-17

Ustop-F10

Ustop-F10

Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml

SĐK: QLĐB-520-15

Ustop-F20

Ustop-F20

Doxorubicin hydroclorid 20mg/10ml

SĐK: QLĐB-521-15

Ustop-F50

Ustop-F50

Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml

SĐK: QLĐB-522-15

Vagonxin 0,5g

Vagonxin 0,5g

Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg

SĐK: VD-22227-15

Vagonxin 1g

Vagonxin 1g

Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000mg

SĐK: VD-22228-15

Valmarrine 20mg

Valmarrine 20mg

Trimetazidine dihydrochloride

SĐK: VNA-1272-03

Venitrate

Venitrate

Nitroglycerin

SĐK: VNA-3965-05

Viegan-B

Viegan-B

Cao diệp hạ châu, cao nhân trần, cao cỏ nhọ nồi

SĐK: V766-H12-10

Viên hạ áp GSP 1

Viên hạ áp GSP 1

Cao khô Hồng linh chi, Cao khô Hoa hoè, Cao khô Ngưu tất

SĐK: VNA-1726-04

VigenTin 1g/200mg

VigenTin 1g/200mg

Amoxicilline, Clavulanic acid

SĐK: VNA-0540-03

Vigentin 250/31,25 DT.

Vigentin 250/31,25 DT.

Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết...

SĐK: VD-33609-19

Vigentin 250mg/62,5mg

Vigentin 250mg/62,5mg

Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid clavulanic (dưới dạn...

SĐK: VD-20823-14

Vigentin 500/125 DT.

Vigentin 500/125 DT.

Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + ce...

SĐK: VD-30544-18

Gọi Zalo Facebook