Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
700
Thuốc sản xuất
556
Thuốc đăng ký
23
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (744)
Tyfocetin 2g
Mỗi lọ chứa: Cefalotin (dưới dạng hỗn hợp Cefalotin natri và natri bicarbonat) 2000 mg
SĐK: 893110631724
Tyfocetin 3%
Cloroxit
SĐK: VNA-3363-00
Ultrastar 250
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 250mg
SĐK: VD-27091-17
Ultrastar 500
Acyclovir (dưới dạng Acyclovir natri) 500mg
SĐK: VD-27092-17
Ustop-F10
Doxorubicin hydroclorid 10mg/5ml
SĐK: QLĐB-520-15
Ustop-F20
Doxorubicin hydroclorid 20mg/10ml
SĐK: QLĐB-521-15
Ustop-F50
Doxorubicin hydroclorid 50mg/25ml
SĐK: QLĐB-522-15
Vagonxin 0,5g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 500mg
SĐK: 893115898024
Vagonxin 1g
Vancomycin (dưới dạng Vancomycin hydroclorid) 1000mg
SĐK: VD-22228-15
Valbivi 0.5g
Vancomycin 500mg
SĐK: 893115897924
Valmarrine 20mg
Trimetazidine dihydrochloride
SĐK: VNA-1272-03
Venitrate
Nitroglycerin
SĐK: VNA-3965-05
Viên hạ áp GSP 1
Cao khô Hồng linh chi, Cao khô Hoa hoè, Cao khô Ngưu tất
SĐK: VNA-1726-04
VigenTin 1g/200mg
Amoxicilline, Clavulanic acid
SĐK: VNA-0540-03
Vigentin 250/31,25 DT.
Amoxicilin (dưới dạng amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết...
SĐK: VD-33609-19
Vigentin 250mg/62,5mg
Mỗi gói chứa: Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 250mg; Acid clavulanic (dưới dạn...
SĐK: VD-20823-14
Vigentin 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat + ce...
SĐK: VD-30544-18
Vigentin 500/62,5 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500mg; Acid Clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali kết h...
SĐK: VD-33610-19
VigenTin 500mg/125mg
Amoxicilline, Clavulanic acid
SĐK: VNA-0542-03
VigenTin 500mg/62,5mg
Amoxicilline, Clavulanic acid
SĐK: VNA-1510-04