Công ty cổ phần dược phẩm TW1( Pharbaco)
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
836
Thuốc sản xuất
399
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (854)
Salbutamol 4mg
Salbutamol
SĐK: VNA-4613-01
Sâm Nhung Bổ Thận Trung Ương 1
Mỗi viên nang cứng chứa cao khô hỗn hợp dược liệu (tương đương Ba kích 60 mg; Hà thủ ô đỏ 58 mg; Bác...
SĐK: VD-33184-19
Sazasuger 2,5
Saxagliptin (dưới dạng saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 2,5mg
SĐK: VD-36162-22
Sazasuger 5
Saxagliptin (dưới dạng Saxagliptin hydrochlorid dihydrat) 5mg
SĐK: 893110057423
Scalex 1G
Ceftezol (dưới dạng Ceftezol natri) 1000mg
SĐK: VD-21903-14
Seabibol
Citicolin natri 1g/ 4ml
SĐK: VD-20830-14
Secgentin 1000
Secnidazole
SĐK: VD-3074-07
Secgentin 500
Secnidazole
SĐK: VD-3075-07
Sedoapharbaco
Acetaminophen, Papaverine hydrochloride, Phenobarbital
SĐK: VNA-2919-05
Sedupam
diazepam 10mg/2ml
SĐK: VD-11734-10
Sentram 1,5g
Ampicillin sodium, sulbactam sodium
SĐK: VNA-0181-02
Serafina 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
SĐK: VD-19472-13
Seramp 1g
Ampicillin
SĐK: VNA-0182-02
Settirax
Seratiopeptidase 10mg
SĐK: VD-10457-10
SetTirax 10mg
Serratiopeptidase
SĐK: VNA-2213-04
Shikamic
Ubidecarenon 50mg
SĐK: 893100171723
Sibalyn tab
Acid thiotic 600mg
SĐK: VD-20831-14
Silymarin
Mỗi 10 ml siro chứa: Bột cao kế sữa (tương đương 70 mg Silymarin) 70,99 mg
SĐK: VD-32912-19
Smaxlatin - 20
Mỗi ống 20ml chứa: Glycyrrhizin (dưới dạng Glycyrrhizinate monoammoni); 40mg; Glycine 400mg; L - Cys...
SĐK: VD-33608-19
Solmiran
Amikacin (dưới dạng Amikacin sulfat) 500mg/100ml
SĐK: VD-19023-13