Công ty cổ phần dược phẩm TW1 Pharbaco
VIETNAM
160 Tôn Đức Thắng- Đống Đa- Hà Nội
796
Thuốc sản xuất
496
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (838)
Vitamin C 300mg
Acid ascorbic 300 mg
SĐK: 893110467923
Vitamin C 500mg
Acid ascorbic 500mg
SĐK: VD-24870-16
Vitamin C 500mg
Vitamin C
SĐK: VNA-1513-04
Vitamin C 500mg/5ml
Acid ascorbic 500mg/5ml
SĐK: VD-24296-16
Vitamin C 500mg/5ml
Vitamin C
SĐK: H02-095-01
Vitamin C 50mg
Vitamin C
SĐK: VNA-4616-01
Vitamin E 100mg
Vitamin E
SĐK: VNA-3614-00
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP
SĐK: VNA-3858-00
Vitamin PP 50mg
Vitamin PP
SĐK: VNA-4350-05
Wisdon 600
Glutathion (dưới dạng bột đông khô Glutathion natri) 600 mg
SĐK: VD-30546-18
Xalenco 200mg
Celecoxib
SĐK: VNA-2920-05
Xalermus 250
Mỗi gói 1,5g chứa: Carbocistein 250mg
SĐK: VD-34273-20
Xu Meton
Piracetam
SĐK: VD-1621-06
Zelfamox 250/125
Mỗi gói 1,2 g thuốc bột chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrate); 250 mg; Sulbactam (dưới...
SĐK: VD-31970-19
ZELFAMOX 500/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Sulbactam (dưới dạng Pivoxil sulbactam) 125 mg
SĐK: VD-28683-18
Zelfamox 875/125 DT.
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 875 mg; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam pivoxil) 125 mg
SĐK: VD-29863-18
Zemitron
Acid zoledronic 5mg/ 100ml
SĐK: VD-20834-14
Zemitron
Acid zoledronic 4mg/ 5ml
SĐK: VD-20835-14
Zency 80
Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg/2ml
SĐK: VD-25810-16
Zensalbu nebules 2.5
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulfat) 2,5mg/2,5ml
SĐK: VD-21553-14