Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
VIETNAM
227
Thuốc sản xuất
140
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (233)
Fumagate
Magnesi hydroxyd; Nhôm hydroxyd; Simethicon
SĐK: VD-11120-10
Fumagate - Fort
Magnesi hydroxyd 800mg, Nhôm hydroxyd gel tương ứng 800mg Nhôm hydroxyd, Nhũ dịch Simethicon tương ứ...
SĐK: VD-11121-10
Fumagate - Fort
Mỗi gói 10 g chứa: Hydroxyd nhôm (dưới dạng Nhôm hydroxyd gel khô); 800 mg; Magnesi hydroxyd 800 mg;...
SĐK: VD-24257-16
Fumethy 25mg
Biphenyl dimethyl dicarboxylat 25mg
SĐK: VD-11671-10
Glucomtop 2mg
Glimepirid 2mg
SĐK: VD-10342-10
Glucomtop 4mg
Glimepirid 4mg
SĐK: VD-10343-10
Goodkey
Vitamin E; B1; B2; B6; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
SĐK: VD-18994-13
Goodkey
Vitamin E; B1; B2; B6; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl
SĐK: VD-18994-13
Hakanta
Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g
SĐK: VD-25252-16
Haruaji
Cefprozil (tương đương Cefprozil monohydrat 261,56 mg); 250mg
SĐK: VD-36024-22
Harutux 160
Trong 1 ống 5ml chứa Paracetamol 160mg
SĐK: 893100248925
Helenokit
Rabeprazol 20mg dưới dạng Natri Rabeprazol; Clarithromycin 500 mg; Ornidazol 500 mg
SĐK: VD-14366-11
Hemol 750mg
Methocarbamol 750mg
SĐK: VD-27983-17
Hoạt huyết dưỡng não DN
Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả); 40 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...
SĐK: VD-24259-16
Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F
Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...
SĐK: VD-26237-17
Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F
Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...
SĐK: VD-26238-17
Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F
Cao khô lá Bạch quả tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với 3...
SĐK: VD-27016-17
Irbeplus HCT 300/12.5
Irbesartan 300mg Hydroclorothiazid 12,5mg
SĐK: VD-35499-21
Isoniazid PD 300mg
Isoniazid 300mg
SĐK: VD-11122-10
Jemsho
Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU); 4,2 mg
SĐK: VD-31830-19