Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông

VIETNAM

205

Thuốc sản xuất

136

Thuốc đăng ký

0

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (217)

Goodkey

Goodkey

Vitamin E; B1; B2; B6; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl

SĐK: VD-18994-13

Hakanta

Hakanta

Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g

SĐK: VD-25252-16

Haruaji

Haruaji

Cefprozil (tương đương Cefprozil monohydrat 261,56 mg); 250mg

SĐK: VD-36024-22

Helenokit

Helenokit

Rabeprazol 20mg dưới dạng Natri Rabeprazol; Clarithromycin 500 mg; Ornidazol 500 mg

SĐK: VD-14366-11

Hemol 750mg

Hemol 750mg

Methocarbamol 750mg

SĐK: VD-27983-17

Hoạt huyết dưỡng não DN

Hoạt huyết dưỡng não DN

Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả); 40 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...

SĐK: VD-24259-16

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...

SĐK: VD-26237-17

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với...

SĐK: VD-26238-17

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Cao khô lá Bạch quả tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đinh lăng (tương đương với 3...

SĐK: VD-27016-17

Isoniazid PD 300mg

Isoniazid PD 300mg

Isoniazid 300mg

SĐK: VD-11122-10

Jemsho

Jemsho

Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU); 4,2 mg

SĐK: VD-31830-19

Kabzu

Kabzu

Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil); 200 mg

SĐK: VD-31831-19

Kenmag

Kenmag

Cao Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá); 75mg; Cao Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg

SĐK: VD-25253-16

Kim tiền thảo DN

Kim tiền thảo DN

Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương với 1,8g lá Kim tiên thảo) 120 mg

SĐK: VD-22986-15

Kim tiền thảo vinacare

Kim tiền thảo vinacare

Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 1,8g lá Kim tiền thảo) 120 mg

SĐK: VD-22987-15

KITNO

KITNO

Calci carbonat (tương đương 250 mg calci); 625 mg

SĐK: VD-27984-17

Kopin

Kopin

Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid); 50mg

SĐK: VD-29823-18

Ktine

Ktine

Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20 mg

SĐK: VD-29078-18

Laborat 2 mg

Laborat 2 mg

Risperidon 2mg

SĐK: VD-13855-11

Lipibrat 100

Lipibrat 100

Ciprofibrat 100mg

SĐK: VD-33514-19

Gọi Zalo Facebook