Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông

VIETNAM

211

Thuốc sản xuất

136

Thuốc đăng ký

1

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (217)

Glucomtop 2mg

Glucomtop 2mg

Glimepirid 2mg

SĐK: VD-10342-10

Glucomtop 4mg

Glucomtop 4mg

Glimepirid 4mg

SĐK: VD-10343-10

Goodkey

Goodkey

Vitamin E; B1; B2; B6; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl

SĐK: VD-18994-13

Goodkey

Goodkey

Vitamin E; B1; B2; B6; PP; Calci glycerophosphat; Acid glycerophosphoric; Lysin HCl

SĐK: VD-18994-13

Hakanta

Hakanta

Cao khô Linh Chi (tương đương với 3g Linh Chi) 0,3g

SĐK: VD-25252-16

Haruaji

Haruaji

Cefprozil (tương đương Cefprozil monohydrat 261,56 mg); 250mg

SĐK: VD-36024-22

Harutux 160

Harutux 160

Trong 1 ống 5ml chứa Paracetamol 160mg

SĐK: 893100248925

Helenokit

Helenokit

Rabeprazol 20mg dưới dạng Natri Rabeprazol; Clarithromycin 500 mg; Ornidazol 500 mg

SĐK: VD-14366-11

Hemol 750mg

Hemol 750mg

Methocarbamol 750mg

SĐK: VD-27983-17

Hoạt huyết dưỡng não DN

Hoạt huyết dưỡng não DN

Cao khô lá Bạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả); 40 mg; Cao khô rễ...

SĐK: VD-24259-16

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Hoạt huyết dưỡng não Kimeri-F

Cao khô lá Bạch quả (tương ứng với 5,5g lá Bạch quả); 100 mg; Cao khô rễ Đ...

SĐK: VD-26238-17

Irbeplus HCT 300/12.5

Irbeplus HCT 300/12.5

Irbesartan 300mg Hydroclorothiazid 12,5mg

SĐK: VD-35499-21

Isoniazid PD 300mg

Isoniazid PD 300mg

Isoniazid 300mg

SĐK: VD-11122-10

Jemsho

Jemsho

Alphachymotrypsin (tương ứng 4200 IU); 4,2 mg

SĐK: VD-31830-19

Kabzu

Kabzu

Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil); 200 mg

SĐK: VD-31831-19

Kenmag

Kenmag

Cao Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá); 75mg; Cao Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg

SĐK: VD-25253-16

Kim tiền thảo DN 120mg

Kim tiền thảo DN 120mg

Cao khô kim tiền thảo

SĐK: VD-22986-15

Kim tiền thảo vinacare

Kim tiền thảo vinacare

Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 1,8g lá Kim tiền thảo) 120 mg

SĐK: VD-22987-15

KITNO

KITNO

Calci carbonat (tương đương 250 mg calci); 625 mg

SĐK: VD-27984-17

Kopin

Kopin

Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid); 50mg

SĐK: VD-29823-18

Gọi Zalo Facebook