Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
VIETNAM
227
Thuốc sản xuất
140
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (233)
Metrad
Cao Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng); 100 mg; Cao Cỏ nhọ nồi (tương đương vớ...
SĐK: VD-27990-17
Mitiramirix 2,5
Ramipril 2,5mg
SĐK: VD-36141-22
Mitiramirix 5
Ramipril 5mg
SĐK: VD-36142-22
Mizho
Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g); 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg
SĐK: VD-29825-18
Mopristad 5
Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate 5,29 mg) 5 mg
SĐK: VD-34909-20
Motuzen
Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin); 100 mg
SĐK: VD-34218-20
Mumcal
Calci lactat 500 mg/10 ml
SĐK: VD-20804-14
Nabumeton 750 mg
Nabumeton 750 mg
SĐK: VD-31833-19
Nafacipro 500mg
Ciprofloxacin 500mg
SĐK: VD-10345-10
Naglucosa
Glucosamin sulfat (dưới dạng Glucosamin sulfat Natri clorid): 500 mg tương ứng Glucosamin 392,6 mg
SĐK: VD-23643-15
Nausho
Pregabalin 75 mg
SĐK: VD-35449-21
Nelidevi 16 mg
Methyl prednisolon 16mg
SĐK: VD-13857-11
Nilcox Baby 250 mg
Paracetamol 250 mg
SĐK: VD-21344-14
Nilcox Baby Fort 250/2 mg
Mỗi gói chứa: Acetaminophen 250 mg; Clorphemramin maleat 2 mg
SĐK: VD-22988-15
Novahexin 10
Mỗi 10 ml chứa: Bromhexin hydroclorid 8 mg
SĐK: VD-31834-19
Novahexin 8
Bromhexin hydroclorid 8mg/ 5ml
SĐK: 893100244023
Omcetti 300 mg
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-24840-16
Orenter 50 mg
Losartan kali 50mg
SĐK: VD-13858-11
Orenter 50mg
Losartan kali 50 mg
SĐK: VD-30478-18
Orgynax 100mg
Cefpodoxime (dưới dạng Cefpodoxime proxetil); 100mg
SĐK: VD-27985-17