Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông

VIETNAM

206

Thuốc sản xuất

138

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (212)

Lexostad 50

Lexostad 50

Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95 mg); 50 mg;

SĐK: VD-34907-20

Lipibrat 100

Lipibrat 100

Ciprofibrat 100mg

SĐK: VD-33514-19

Livihex

Livihex

Mỗi 5 ml chứa arginine hydroclorid 1000 mg

SĐK: VD-35034-21

Lomebays

Lomebays

Leflunomid 20 mg

SĐK: VD-22207-15

Mabza

Mabza

Mirtazapin 30mg

SĐK: VD-31151-18

Magnesi - B6

Magnesi - B6

Magnesi Iactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg

SĐK: 893100067824

Maiphar G

Maiphar G

Cao nhân sâm, Vitamin A, E, B1, B2, B6, PP, Acid folic, Calci, Sắt..

SĐK: VD-13856-11

Melygra 10mg

Melygra 10mg

Vardenafil 10mg

SĐK: VD-11123-10

Melygra 1h

Melygra 1h

Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat); 20 mg

SĐK: VD-31832-19

Melygra 20mg

Melygra 20mg

Vardenafil 20mg

SĐK: VD-10344-10

Mequizin 5

Mequizin 5

Mequitazine 5 mg

SĐK: VD-34217-20

Mestad 500

Mestad 500

Mebendazole 500 mg;

SĐK: VD-34908-20

Metrad

Metrad

Cao Diệp hạ châu đắng (tương đương với 1g Diệp hạ châu đắng); 100 mg; Cao Cỏ nhọ nồi (tương đương vớ...

SĐK: VD-27990-17

Mitiramirix 2,5

Mitiramirix 2,5

Ramipril 2,5mg

SĐK: VD-36141-22

Mitiramirix 5

Mitiramirix 5

Ramipril 5mg

SĐK: VD-36142-22

Mizho

Mizho

Cao khô lá Actiso (tương đương lá Actiso 0,4g); 40 mg; Cao khô Rau má (tương đương Rau má 3g) 300 mg

SĐK: VD-29825-18

Mopristad 5

Mopristad 5

Mosapride Citrate (dưới dạng Mosapride Citrate dihydrate 5,29 mg) 5 mg

SĐK: VD-34909-20

Motuzen

Motuzen

Cao khô Cardus marianus (tương đương với Silymarin 70 mg, 30 mg silybin); 100 mg

SĐK: VD-34218-20

Mumcal

Mumcal

Calci lactat 500 mg/10 ml

SĐK: VD-20804-14

Nabumeton 750 mg

Nabumeton 750 mg

Nabumeton 750 mg

SĐK: 893110442124

Gọi Zalo Facebook