Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
VIETNAM
227
Thuốc sản xuất
140
Thuốc đăng ký
1
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (233)
Kabzu
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil); 200 mg
SĐK: VD-31831-19
Kenmag
Cao Diếp cá (tương đương 0,75g lá Diếp cá); 75mg; Cao Rau má (tương đương 3g Rau má) 300mg
SĐK: VD-25253-16
Kim tiền thảo DN
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương với 1,8g lá Kim tiên thảo) 120 mg
SĐK: VD-22986-15
Kim tiền thảo vinacare
Cao khô lá Kim tiền thảo (tương đương 1,8g lá Kim tiền thảo) 120 mg
SĐK: VD-22987-15
KITNO
Calci carbonat (tương đương 250 mg calci); 625 mg
SĐK: VD-27984-17
Kopin
Sertralin (dưới dạng Sertralin hydrochlorid); 50mg
SĐK: VD-29823-18
Ktine
Paroxetin (dưới dạng Paroxetin hydroclorid hemihydrat) 20 mg
SĐK: VD-29078-18
Laborat 2 mg
Risperidon 2mg
SĐK: VD-13855-11
Lexostad 50
Sertraline (dưới dạng Sertraline hydrochloride 55,95 mg); 50 mg;
SĐK: VD-34907-20
Lipibrat 100
Ciprofibrat 100mg
SĐK: VD-33514-19
Livihex
Mỗi 5 ml chứa arginine hydroclorid 1000 mg
SĐK: VD-35034-21
Lomebays
Leflunomid 20 mg
SĐK: VD-22207-15
Mabza
Mirtazapin 30mg
SĐK: VD-31151-18
Magnesi - B6
Magnesi Iactat dihydrat 470 mg; Vitamin B6 5 mg
SĐK: VD-21343-14
Maiphar G
Cao nhân sâm, Vitamin A, E, B1, B2, B6, PP, Acid folic, Calci, Sắt..
SĐK: VD-13856-11
Melygra 10mg
Vardenafil 10mg
SĐK: VD-11123-10
Melygra 1h
Vardenafil (dưới dạng Vardenafil hydroclorid trihydrat); 20 mg
SĐK: VD-31832-19
Melygra 20mg
Vardenafil 20mg
SĐK: VD-10344-10
Mequizin 5
Mequitazine 5 mg
SĐK: VD-34217-20
Mestad 500
Mebendazole 500 mg;
SĐK: VD-34908-20