Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông
VIETNAM
205
Thuốc sản xuất
136
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (217)
Orroyal 300mg
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-10349-10
Ortenzio
Cao khô Diệp hạ châu đắng (tương đương 3g Diệp hạ châu đắng) 240 mg
SĐK: VD-23644-15
Oxy già 10TT
Mỗi chai 60 ml chứa: 6 ml Hydrogen peroxid 30%
SĐK: VS-4954-16
Oxy già 10TT
Mỗi chai 60 ml chứa: 6 ml Hydrogen peroxid 30%
SĐK: VS-4954-16
PĐ-Sucralfat 2000
Mỗi gói 15g chứa: Sucralfat 2g
SĐK: VD-28677-18
Pegianin
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 25 mg
SĐK: VD-27012-17
Phudcelex 250mg
Cephalexin 250mg
SĐK: VD-10350-10
Phudchymo
Alpha - chymotrypsin 4,2 mg tương ứng 21 microkatals hay 4200 đơn vị chymotrypsin USP
SĐK: VD-14370-11
Phudchymo
Alpha chymotrypsin (tương ứng 4200 IU hoặc 21 microkatals chymotrypsin) 4,2mg
SĐK: VD-32634-19
Phudskin
Domperidon 10mg
SĐK: VD-14371-11
Phudskin 10 mg
Domperidon (dưới dạng Domperidon maleat); 10mg
SĐK: VD-33997-20
Phudtinol
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat...
SĐK: VD-13862-11
Phudtinol 5 ml
Dextromethorphan HBr 7,5mg, Pseudoephedrin HCl 10mg, Clorpheniramin maleat 1mg, Glycerin guaiacolat...
SĐK: VD-13863-11
PQA Tán sỏi
Mỗi gói 1,5g hoàn cứng chứa 1 g cao khô tương đương dược liệu: Kim tiền thảo 5 g
SĐK: VD-33520-19
Repaglinid
Repaglinid 1mg
SĐK: VD-32867-19
Rifampicin PD 300mg
Rifampicin 300mg
SĐK: VD-11131-10
Sanroza
Cao khô lá Đạch quả (tương đương với 2,2g lá Bạch quả) 40 mg
SĐK: VD-22990-15
Setbozi
Mỗi ống 5ml dung dịch uống chứa: Desloratadin 2,5 mg
SĐK: VD-29079-18
Shibta 0,5
Dexamethason 0,5mg
SĐK: 893110157123
Shibta 2
Dexamethason 2mg
SĐK: 893110171523