Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
409
Thuốc sản xuất
253
Thuốc đăng ký
6
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (408)
Enural TĐ
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) 400IU
SĐK: VD-21420-14
Eurbone 150
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150mg
SĐK: 893110167823
Eurcozyme
Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 28,8mg flavonoid toàn phần) 120mg
SĐK: VD-27233-17
Eurganic
Cao đặc Actiso, cao biển súc, bìm bìm biếc
SĐK: V1374-H12-10
Famotidin 40mg/4ml
Famotidine 40mg/4ml
SĐK: 893110059423
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5mg
SĐK: 893110045823
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri); 20mg
SĐK: 893110168323
Franginin
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin); 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương...
SĐK: VD-31288-18
Fyasld
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 400 IU; Dicalcium phosphat 150 mg; Calcium carbonat 50 mg
SĐK: VD-18794-13
Ganinhepa
Arginine tidiacicate
SĐK: VD-4874-08
Gaphyton
Cao Actiso, Cao biển súc, bìm bìm
SĐK: VD-25344-16
Gaphyton S
Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso); 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đấ...
SĐK: VD-25857-16
Gastro med 5g
Ðảng sâm, Bạch truật, Hoài sơn, Mạch nha, mộc hương bắc, ô tặc cốt, Cam thảo...
SĐK: VD-17083-12
Gentamicin 0,3%
Gentamycin (dưới dạng Gentamycin sulfat) 15mg/5ml
SĐK: VD-19546-13
Gentamicin 80mg
Mỗi 2ml chứa: Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 80mg
SĐK: VD-25858-16
Giadogane
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 5mg cynarin); 200mg; Cao đặc Rau đăng đất (tương đương vớ...
SĐK: VD-34325-20
Gininvit
Arginine tidiacicate, Vitamin B2, B1, C
SĐK: VD-4875-08
Ginkgo 40
Cao bạch quả 40mg
SĐK: VD-19080-13
Ginkgo 40
Cao bạch quả 40mg
SĐK: VD-19080-13
Ginkgo 80
Cao bạch quả 80mg
SĐK: VD-20914-14