Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
435
Thuốc sản xuất
245
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (434)
Đảng sâm
Đảng sâm
SĐK: VD-21931-14
Đỗ trọng phiến
Đỗ trọng
SĐK: VD-21933-14
Độc hoạt phiến
Độc hoạt 1kg
SĐK: VD-33708-19
Độc hoạt tang ký sinh. VT
Mỗi 5g hoàn cứng chứa: Độc hoạt 0,5g; Xuyên khung 0,5g; Thục địa 0,5g; Ngưu tất 0,5g; Đương quy 0,25...
SĐK: VD-24927-16
Đương quy di thực
Cao khô đương quy di thực (4:1) (tương đương 1,2g rễ đương quy di thực) 300mg
SĐK: VD-28209-17
Ðại bắc tiêu độc thuỷ
Kim ngân hoa, sài đất, ké đầu ngựa
SĐK: VNB-4126-05
Egaldy
Mỗi lọ 5ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg
SĐK: VD-30644-18
Enural TĐ
Vitamin E (d-Alpha Tocopheryl acetat) 400IU
SĐK: VD-21420-14
Eurbone 150
Ibandronic acid (dưới dạng Ibandronat natri monohydrat) 150mg
SĐK: 893110167823
Eurcozyme
Cao khô lá bạch quả (tương đương không dưới 28,8mg flavonoid toàn phần) 120mg
SĐK: VD-27233-17
Eurganic
Cao đặc Actiso, cao biển súc, bìm bìm biếc
SĐK: V1374-H12-10
Eurganic
Cao đặc Actiso (tương đương 1000mg lá Actiso); 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắ...
SĐK: VD-21421-14
Famotidin 40mg/4ml
Famotidine 40mg/4ml
SĐK: 893110059423
Fluocinolon 0,025%
Mỗi 10g chứa: Fluocinolon acetonid 2,5mg
SĐK: VD-26356-17
Fluvas-QCM
Fluvastatin (dưới dạng fluvastatin natri); 20mg
SĐK: 893110168323
Franginin
Cao đặc Actiso (tương đương không thấp hơn 2,5mg cynarin); 100mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương...
SĐK: VD-31288-18
Fyasld
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 400 IU; Dicalcium phosphat 150 mg; Calcium carbonat 50 mg
SĐK: VD-18794-13
Ganinhepa
Arginine tidiacicate
SĐK: VD-4874-08
Gaphyton
Cao đặc Actisô (tương đương 1000mg Actisô); 100mg; Cao đặc Rau đắng đất (tương đương 750mg rau đắng...
SĐK: VD-25344-16
Gaphyton S
Cao đặc Actiso (tương đương 1g Actiso); 100 mg; Cao đặc rau đắng đất (tương đương 750 mg rau đắng đấ...
SĐK: VD-25857-16