Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
412
Thuốc sản xuất
246
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (442)
Vitamin A & D
Vitamin A, D3
SĐK: VD-1305-06
Vitamin A-D
Vitamin A 2500 IU; Vitamin D3 200 IU
SĐK: VD-19550-13
Vitamin A-D
Vitamin A 5000 IU; Vitamin D3 400 IU
SĐK: VD-34817-20
Vitamin B1
Thiamin hydroclorid 100mg/2ml
SĐK: VD-27248-17
Vitamin B1
Thyamin hydroclorid 100mg/2ml
SĐK: VD-10589-10
Vitamin B1-HD
Vitamin B1 50 mg
SĐK: VD-21940-14
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/1ml
SĐK: VD-11233-10
Vitamin B12
Cyanocobalamin 1000mcg/ml
SĐK: VD-23769-15
Vitamin B6-HD
Vitamin B6 (Pyridoxin hydroclorid) 50mg
SĐK: VD-29947-18
Vitamin C
Acid ascorbic 500 mg/ 5ml
SĐK: VD-10590-10
Vitamin C
Mỗi 5ml chứa Acid Ascorbic 500mg
SĐK: VD-25862-16
Vitamin E thiên nhiên
Vitamin E
SĐK: VD-4879-08
Vitamin E Thiên nhiên 400UI
Vitamin E
SĐK: V64-H12-06
Vitamin K
Menadion natribisulfit 5mg/ml
SĐK: VD-11234-10
VN Tobramycin
Mỗi ống 2ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 80mg
SĐK: VD-30175-18
Walbratex
Mỗi lọ 5ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15 mg
SĐK: VD-30649-18
Welliver 140
Cao khô quả Cúc gai (tương đương 28,3mg silybin và 63,0mg silymarin) 140mg
SĐK: VD-28706-18
Welliver 70
Cao khô quả cúc gai (tương đương 14,1mg silybin và 31,5mg silymarin) 70mg
SĐK: VD-29948-18
Xanh methylen 1%
Mỗi chai 15ml chứa: Xanh methylen 150mg
SĐK: VD-32106-19
Xanh MeThylen 1%
Methylene blue
SĐK: S830-H12-05