Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
VIETNAM
358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
680
Thuốc sản xuất
303
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (697)
Cao xoa Comazil
Menthol, Methyl salicylate, eucalyptol, long não, tinh dầu bạc hà, tinh dầu quế
SĐK: V768-H12-10
Cao xoa Comazil
Menthol, Methyl salicylat, Eucalyptol, Long não, TD. Bạc hà, TD. Quế
SĐK: V768-H12-10
Cao xương khớp hỗn hợp
Mỗi 5kg cao đặc tương ứng với: Xương động vật (trâu, bò) 50000g
SĐK: VD-29318-18
Capilusa
Cao khô lá thường xuân (tỷ lệ chiết (5-7,5): 1, dung môi Ethanol) 26mg
SĐK: VD-32965-19
Carbamazepin 200mg
Carbamazepine
SĐK: VNA-4539-01
Carbamazepin-200mg
Carbamazepine
SĐK: VD-2894-07
Câu đằng
Câu đằng
SĐK: VD-27179-17
Câu kỷ tử
Câu kỷ tử
SĐK: VD-19521-13
Caviar 40
Esomeprazol (dưới dạng Esomeprazol magnesium dihydrate (vi hạt bao tan trong ruột 8.5%)) 40mg
SĐK: VD-23101-15
Cefixim 100
Cefixim 100mg
SĐK: VD-13936-11
Cefixim 100 suspension
Cefixim 100mg
SĐK: VD-14463-11
Cefixim 200
Cefixim 200mg
SĐK: VD-13937-11
Cefpomax 200
Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 200mg
SĐK: VD-19509-13
Celecox 200mg
Celecoxib
SĐK: VNA-2596-04
Celesmine
Betamethason 0,25mg; Dexclorpheniramin maleat 2mg
SĐK: VD-32058-19
Cenesthen
Mỗi 10 g chứa: Clotrimazol 100 mg
SĐK: VD-23740-15
Cenesthen 0,1g
Clotrimazole
SĐK: V1212-H12-05
Cephalexin MP 250 mg
Cephalexin 250mg
SĐK: VD-13938-11
Cephalexin MP 250 mg
Cephalexin 250mg
SĐK: VD-13939-11
Cephalexin MP 500 mg
Cephalexin monohydrat tương đương 500mg Cephalexin
SĐK: VD-13940-11