Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
VIETNAM
358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
509
Thuốc sản xuất
334
Thuốc đăng ký
7
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (517)
Chi tử sao vàng
Chi tử
SĐK: VD-27180-17
Chlorpheniramin 4mg
Chlorpheniramine
SĐK: 893100514424
Chorlatcyn
Cao đặc Actiso (Extratum Cynarae spissum); 125 mg (Tương đương với 1000 mg Actiso); Cao mật lợn khô...
SĐK: GC-269-17
Chymomedi
Chymotrypsin (tương đương 4200 đơn vị Chymotrypsin USP) 4,2mg
SĐK: VD-25331-16
Cilexid
Celecoxib 200mg
SĐK: 893110490424
Cimetidin 200mg
Cimetidine
SĐK: VNA-4884-02
Ciprofloxacin Infusion
Ciprofloxacin 200mg
SĐK: VN-19050-15
Clatab 500mg
Clarithromycin 500mg
SĐK: VD-23102-15
Clatab-250mg
Clarithromycin
SĐK: VD-2895-07
Clinecid 300 mg
Clindamycin (dưới dạng Clindamycin hydrochlorid); 300mg
SĐK: 893110079424
Cloramphenicol 250mg
Chloramphenicol
SĐK: VNA-4063-01
Clorocid 1g
Chloramphenicol
SĐK: VNA-4064-01
Clorocid 250mg
Chloramphenicol
SĐK: VD-0114-06
Cloromis
Kẽm Bacitracin 5000 IU
SĐK: VD-11775-10
Cloromis-F
Mỗi 1 gam bột chứa: Bacitracin (dưới dạng kẽm Bacitracin); 500 UI; Polymycin B (dưới dạng Polymycin...
SĐK: VD-29277-18
Clorpheniramin maleat
Chlorpheniramine
SĐK: 893100514324
Codetab - F
Terpin hydrat 100 mg, Codein phosphat 10 mg
SĐK: VD-11206-10
Colchicine 1 mg
Colchicin 1mg
SĐK: VD-24915-16
Comazil
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo
SĐK: VNA-3219-00
Comazil - F
Bạch chỉ, xuyên khung, hương phụ, quế, cam thảo, gừng khô, xạ căn
SĐK: VD-10531-10