Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
VIETNAM
358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
509
Thuốc sản xuất
334
Thuốc đăng ký
7
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (517)
Bá tử nhân
Bá tử nhân
SĐK: VD-27178-17
Babyhealth
Thục địa, Sơn thù du, Bạch linh, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Mạch môn
SĐK: V1200-H12-10
Babypanthen
Kẽm oxyd, D-panthenol, Vitamin E, Chamomile recutita, Almond oil, Cetostearyl alcohol, Macrogol ethe...
Babysky
Mỗi 3 g chứa: Glycerol 2,25g
SĐK: VD-26334-17
Babyskygold
Thục địa, Sơn thù du, Bạch linh, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Mạch môn
SĐK: VD-10528-10
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
SĐK: VD-20896-14
Bạch linh
Bạch linh
SĐK: VD-19517-13
Bạch thược phiến
Bạch thược
SĐK: VD-19518-13
Bạch truật chế
Bạch truật
SĐK: VD-19519-13
Bangren
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
SĐK: VD-28176-17
Basocholine
Mỗi 2 g chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri); 500mg
SĐK: VD-28177-17
Bavotin
Arginin tidiaciat 200mg
SĐK: VD-10529-10
Befucid
Mỗi 15g kem chứa Acid fusidic 300mg; Betamethason (dưới dạng Betamethason valerat); 15 mg
SĐK: VD-29275-18
Benzina 10
Flunarizin (dưới dạng Flunarizin dihydroclorid); 10mg
SĐK: VD-28178-17
Bequantene
Mỗi 1 g chứa: Dexpanthenol 50mg
SĐK: 893100211925
Bequantene
Dexpanthenol (vitamin B5) 100mg
SĐK: 893100173424
Bequantene
Dexpanthenol 500mg
SĐK: VD-11772-10
Berankis
Lục phàn 2,7mg; Hải mã 80,4mg; Nhân sâm 53,6mg; Quế nhục 53,6mg; Đại táo (tương đương 10,7mg cao); 1...
SĐK: VD-29274-18
Berberin 50mg
Berberine
SĐK: VNA-2954-00
Bestimac Q10
Ubidecarenon 30mg
SĐK: VD-28179-17