Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
VIETNAM
358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
579
Thuốc sản xuất
312
Thuốc đăng ký
4
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (596)
AseAvalo
Levonorgestrel 0,03mg
SĐK: VD-26344-17
Asederma
Miconazole
Asevictoria
Levonorgestrel 1,5mg
SĐK: VD-25842-16
Aspirin 0,5g
Aspirin
SĐK: VNA-4976-02
Aspirin 81mg
Aspirin
SĐK: V1211-H12-05
Ba kích nhục
Ba kích
SĐK: VD-19516-13
Bá tử nhân
Bá tử nhân
SĐK: VD-27178-17
Babyhealth
Thục địa, Sơn thù du, Bạch linh, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Mạch môn
SĐK: V1200-H12-10
Babypanthen
Kẽm oxyd, D-panthenol, Vitamin E, Chamomile recutita, Almond oil, Cetostearyl alcohol, Macrogol ethe...
Babysky
Mỗi 100 ml chứa cao lỏng dược liệu (tương đương: Thục địa 16g; Hoài sơn 8g; Sơn thù du 8g; Mẫu đơn b...
SĐK: VD-26334-17
Babysky
Mỗi 3 g chứa: Glycerol 2,25g
SĐK: VD-28175-17
Babyskygold
Thục địa, Sơn thù du, Bạch linh, Ngũ vị tử, Hoài sơn, Mẫu đơn bì, Trạch tả, Mạch môn
SĐK: VD-10528-10
Bạch chỉ phiến
Bạch chỉ phiến
SĐK: VD-20896-14
Bạch linh
Bạch linh
SĐK: VD-19517-13
Bạch thược phiến
Bạch thược
SĐK: VD-19518-13
Bạch truật chế
Bạch truật
SĐK: VD-19519-13
Bangren
Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 5mg
SĐK: VD-28176-17
Basocholine
Mỗi 2 g chứa: Citicolin (dưới dạng Citicolin natri); 500mg
SĐK: VD-28177-17
Bavotin
Arginin tidiaciat 200mg
SĐK: VD-10529-10
Beecezon Inj
Cefazoline
SĐK: VN-8063-04