Công ty cổ phần Dược TW MEDIPLANTEX
VIETNAM
358 Đường Giải Phóng, P.Phương Liệt, Q.Thanh Xuân, Hà Nội
680
Thuốc sản xuất
303
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (697)
Comazil
Xuyên khung 126mg; Bạch chỉ 174mg; Hương phụ 126mg; Quế nhục 6mg; Sinh khương 16mg; Cam thảo bắc 5mg
SĐK: VD-24349-16
Comazil
Xuyên khung, Bạch chỉ, Hương phụ, Quế, Gừng, Cam thảo
SĐK: VNA-3219-00
Comazil
Bột xuyên khung, bột Bạch chỉ, bột hương phụ, bột quế, bột gừng, bột cam thảo bắc
SĐK: VD-1008-06
Comazil - F
Bạch chỉ, xuyên khung, hương phụ, quế, cam thảo, gừng khô, xạ căn
SĐK: VD-10531-10
Cồn 70
Ethanol
SĐK: VNA-4060-01
Cồn 90
Ethanol
SĐK: VNA-4061-01
Conflumine
Paracetamol, Chlorpheniramin maleat
SĐK: VD-5174-08
Cotrimoxazol 480
Sulfamethoxazol 400mg; Trimethoprim 80mg
SĐK: VD-32060-19
Cotrimoxazol 960
Trimethoprim, sulfamethoxazole
SĐK: VD-2896-07
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazol 800mg; Trimethoprim 160mg
SĐK: VD-32061-19
Cotrimoxazol 960
Sulfamethoxazole, Trimethoprim
SĐK: VNA-4541-01
Coxvic 100
Cao Pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta-sitosterol không được ít hơn 13,0mg...
SĐK: VD-32677-19
Coxvic 50
Cao Pygeum africanum (tương đương với tổng sterol tính theo beta- sitosterol không được ít hơn 6,5 m...
SĐK: VD-33198-19
Cúc hoa vàng
Cúc hoa vàng
SĐK: VD-22553-15
Dâm dương hoắc
Dâm dương hoắc
SĐK: VD-23095-15
Datisoc 16mg
Methyl prednisolon 16mg
SĐK: VD-19065-13
Datisoc 16mg
Methyl prednisolon 16mg
SĐK: VD-19065-13
Dầu xoa bóp Osingle Brand
Menthol, Methyl salicylate, Eucalyptol
SĐK: VNB-4503-05
Dầu xoa gấu trắng
Menthol crystals, methyl salycylat, eucalyptol, long não
SĐK: V538-H12-10
Dầu xoa gấu trắng
Eucalyptol, Menthol, Methyl salicylate, Long não, Tinh dầu bạc hà
SĐK: VNA-4066-01