Công ty cổ phần dược phẩm VCP
VIETNAM
xã Thanh Xuân- Sóc Sơn- Hà Nội
176
Thuốc sản xuất
177
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (178)
Vitabactam 1g
Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500 mg; Sulbactam 500 mg
SĐK: VD-29216-18
Vitafxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,5g
SĐK: VD-32022-19
Vitafxim 1g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 1g
SĐK: VD-30598-18
Vitafxim 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 2g
SĐK: VD-20484-14
Vitazidim
Ceftazidim
SĐK: VD-29217-18
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với L-Arginin theo tỷ lệ 1: 0,349) 0,5g
SĐK: VD-34291-20
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim 0,5 g
SĐK: VD-19061-13
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim 0,5 g
SĐK: VD-19061-13
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,118); 1g
SĐK: VD-24341-16
Vitazidim 3g
Ceftazidim 3g
SĐK: VD-31242-18
VitazoviIin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g;Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g
SĐK: VD-25323-16
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); 4 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5 g
SĐK: VD-22246-15
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 1,5g; Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kali) 0,1g
SĐK: VD-26321-17
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri); 3 g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2 g
SĐK: VD-19062-13
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng ticarcilin dinatri); 3 g; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 0,2 g
SĐK: VD-19062-13
Viticalat
Ticarcilin (dưới dạng Ticarcilin dinatri) 3g; phối hợp với Acid clavulanic (dưới dạng Clavulanat kal...
SĐK: VD-34292-20
Xanh methylen 1%
Xanh methylen 1% (kl/tt)
SĐK: VD-32023-19
Zeskin
Acid azelaic 20% (kl/kl)
SĐK: VD-35948-22