Công ty cổ phần dược phẩm VCP
VIETNAM
xã Thanh Xuân- Sóc Sơn- Hà Nội
162
Thuốc sản xuất
163
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (164)
Viciroxim 0,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri); 0,5g
SĐK: VD-32021-19
Viciroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
SĐK: VD-18780-13
Viciticarlin
Ticarcilin 1,5g; Acid clavulanic 0,1g; (dưới dạng hỗn hợp bột Ticarcilin dinatri và Clavulanat kali)
SĐK: VD-30597-18
Vifortiam 1g
Cefotiam (cưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỉ lệ 1:0,242) 1 g
SĐK: VD-29902-18
Vimotram
amoxicilin (dưới dạng amoxicilin natri); 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
SĐK: VD-19059-13
Vimotram 0,75g
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri); 0,5g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,25g
SĐK: VD-23728-15
Vinsulin 0,75g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 0,5g; Sulbactam 0,25g
SĐK: VD-27149-17
Vinsulin 1g/0,5g
Ampicilin (dưới dạng ampicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng sulbactam natri) 0,5g
SĐK: VD-25322-16
Vinsulin 2g/1g
Hỗn hợp Ampicilin natri và Sulbactam natri tương đương: Ampicilin 2g; Sulbactam 1g
SĐK: VD-27150-17
Viprobenyl
Procain Benzylpenicilin 1200000 IU
SĐK: VD-21403-14
Vitabactam
Cefoperazon (dưới dạng Cefoperazon natri); 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 1g
SĐK: 893110036300
Vitabactam 1g
Hỗn hợp Cefoperazon natri và Sulbactam natri tương đương với: Cefoperazon 500 mg; Sulbactam 500 mg
SĐK: VD-29216-18
Vitafxim
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,5g
SĐK: VD-32022-19
Vitafxim
Cefotaxime
SĐK: 893110688624
Vitafxim 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri); 2g
SĐK: VD-20484-14
Vitazidim 0,5g
Ceftazidim 0,5 g
SĐK: 893110297900
Vitazidim 1g
Ceftazidim (dưới dạng ceftazidim pentahydrat phối hợp với natri carbonat theo tỷ lệ 1:0,118); 1g
SĐK: 893110233300
Vitazidim 3g
Ceftazidim 3g
SĐK: VD-31242-18
VitazoviIin 3g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 3g;Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375g
SĐK: VD-25323-16
Vitazovilin 4,5g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); 4 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,5 g
SĐK: VD-22246-15