Công ty cổ phần dược phẩm VCP
VIETNAM
xã Thanh Xuân- Sóc Sơn- Hà Nội
176
Thuốc sản xuất
177
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (178)
Cefotiam 0,5g
Cefotiam (dưới dạng hỗn hợp Cefotiam hydroclorid và Natri Carbonat tỷ lệ 1:0,242) 0,5g
SĐK: VD-32005-19
Cefotiam 2g
Cefotiam (dưới dạng Cefotiam hydroclorid) 2g
SĐK: VD-25320-16
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat); 1 g
SĐK: VD-19053-13
Cefpirom 1g
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat); 1 g
SĐK: VD-19053-13
Cefpirom 2g
Cefpirom (dưới dạng Cefpirom sulfat phối hợp với Natri Carbonat) 2,0 g
SĐK: VD-30586-18
Cefradin 500mg
Cefradin 500 mg
SĐK: VD-29208-18
Cefradin VCP
Cefradin 1g
SĐK: VD-25321-16
Ceftazidim 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat phối hợp với Natri Carbonat theo tỷ lệ 1: 0,118) 2g
SĐK: VD-30587-18
Ceftezol 1g
Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri); 1g
SĐK: VD-19775-13
Ceftezol VCP
Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri); 1g
SĐK: VD-19054-13
Ceftezol VCP
Ceftezol (dưới dạng ceftezol natri); 1g
SĐK: VD-19054-13
Ceftizoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 0,5g
SĐK: VD-23726-15
Ceftizoxim 2g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri); 2 g
SĐK: VD-21699-14
Cefuroxim 1,5g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 1,5g
SĐK: VD-23727-15
Cefuroxim 1g
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri); 1g
SĐK: VD-35741-22
Cefuroxim 500mg
Cefuroxim (dưới dạng Cefuroxim natri) 500mg
SĐK: VD-33636-19
Cetrimide
Cetrimide 0,5% (kl/tt)
SĐK: 893100004623
Chlorhexidin 0,2%
Chlorhexidin gluconat (dưới dạng dung dịch 20%) 0,2%(kl/tt)
SĐK: VD-32929-19
Chlorhexidine 1%
Mỗi 1g gel có chứa 10mg Chlorhexidine gluconate (dưới dạng dung dịch 20%)
SĐK: VD-32006-19
Ciclopirox 0,77%
Mỗi 1g kem chứa Ciclopirox (dưới dạng Ciclopirox olamine 10mg) 7,7mg
SĐK: VD-32007-19