Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
272
Thuốc sản xuất
239
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (272)
Midapezon 1g/lg
Cefoperazol 1g; Sulbactam 1g(dưới dạng hỗn hợp bột Cefoperazol natri và Sulbactam natri);
SĐK: VD-29799-18
Midapezon 2g
Mỗi lọ chứa: Cefoperazon natri tương đương Cefoperazon 1,0g; Sulbactam natri tương đương Sulbactam 1...
SĐK: VD-14344-11
Midapran 2g
Cefpirom (dưới dạng cefpirom sulfat) 2,0 g
SĐK: VD-26903-17
Midatan 250/62,5
Mỗi gói 3,5g chứa: Amoxicilin (dưới dạng Amoxcilin trihydrat); 250,0mg; Acid Clavulanic (dưới dạng C...
SĐK: VD-31779-19
Midatan 500/125
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin trihydrat); 500mg; Acid clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat) 12...
SĐK: VD-22188-15
Midataxim 0,75g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 0,75g
SĐK: VD-18751-13
Midataxim 2g
Cefotaxim (dưới dạng Cefotaxim natri) 2g
SĐK: VD-21323-14
Midatoren 160/12,5
Valsartan 160 mg; Hydroclorothiazid 12,5 mg
SĐK: VD-26191-17
Midatoren 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
SĐK: VD-31780-19
Midaxin 300
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-11631-10
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 0,5 g
SĐK: 893110160124
Midazoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
SĐK: 893110066224
Midefix 200
Cefixime trihydrate
SĐK: 893110138625
Midepime 0.5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri); 0,5 g
SĐK: VD-29011-18
Midepime 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g
SĐK: VD-22189-15
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2 g
SĐK: VD-29012-18
Midoxime 1g
Cefepim HCl tương đương Cefepim 1g
SĐK: VD-14345-11
Midoxime 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
SĐK: VD-31135-18
Midozam 0,75g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
SĐK: VD-23601-15
Midozam 1,5g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 1,0g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
SĐK: VD-22948-15