Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
267
Thuốc sản xuất
246
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (267)
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
SĐK: 893100493525
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
SĐK: 893100218900
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg/2ml
SĐK: VD-25726-16
Netilmicin 150mg/3ml
Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg
SĐK: 893110267700
Netilmicin 300mg/3ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3ml
SĐK: 893110668024
Nibean
Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%) 100 mg
SĐK: VD-33496-19
Nước cất tiêm 10 ml
Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
SĐK: VD-24804-16
Nước cất tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml
SĐK: 893110668124
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 15mg/ 5ml
SĐK: 893115668224
Ofloxacin 200mg/100ml
Mỗi ml chứa Ofloxacin 2mg
SĐK: VD-31781-19
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin 200mg
SĐK: VD-31782-19
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol); 20 mg
SĐK: VD-26192-17
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
SĐK: 893110247225
Ondansetron 8 mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid); 8 mg
SĐK: VD-25728-16
Oxacilin 1g
Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g
SĐK: 893110440324
Oxacilin 250mg
Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 250 mg
SĐK: VD-24805-16
Oxacilin 500mg
Oxacilin 500mg
SĐK: VD-24233-16
Oxacillin 1g
Oxacilin natri tương đương Oxacillin 1g/ lọ
SĐK: VD-14346-11
Paracetamol 150mg
Mỗi gói 1,5g chứa Paracetamol 150mg
SĐK: VD-23603-15
Paracetamol 1g/10ml
Mỗi ống 10 ml dung dịch tiêm chứa Paracetamol 1000 mg
SĐK: VD-26906-17