Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
272
Thuốc sản xuất
239
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (272)
Midpam 500/8
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
SĐK: VD-26904-17
Mizapenem 0,25g
Meropenem 0.25g
SĐK: 893110011326
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
SĐK: VD-20773-14
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
SĐK: VD-20774-14
Moxifloxacin 0,5%
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25 mg
SĐK: 893115160224
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
SĐK: 893100493525
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
SĐK: 893100218900
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg/2ml
SĐK: VD-25726-16
Netilmicin 150mg/3ml
Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg
SĐK: VD-24803-16
Netilmicin 300mg/3ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3ml
SĐK: 893110668024
Nibean
Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%) 100 mg
SĐK: VD-33496-19
Nước cất tiêm 10 ml
Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
SĐK: VD-24804-16
Nước cất tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml
SĐK: 893110668124
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 15mg/ 5ml
SĐK: 893115668224
Ofloxacin 200mg/100ml
Mỗi ml chứa Ofloxacin 2mg
SĐK: VD-31781-19
Ofloxacin 200mg/40ml
Ofloxacin 200mg
SĐK: VD-31782-19
Omeprazol 20mg
Omeprazol (dưới dạng vi hạt 8,5% Omeprazol); 20 mg
SĐK: VD-26192-17
Ondansetron 4mg/2ml
Ondansetron (dạng ondansetron hydroclorid dihydrat) 4mg/2ml
SĐK: 893110247225
Ondansetron 8 mg
Ondansetron (dưới dạng Ondansetron hydrochlorid); 8 mg
SĐK: VD-25728-16
Oxacilin 1g
Mỗi lọ chứa Oxacilin (dưới dạng Oxacilin natri) 1,0 g
SĐK: VD-26905-17