Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
285
Thuốc sản xuất
236
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (285)
Midatoren 160/25
Valsartan 160mg; Hydroclorothiazid 25mg
SĐK: VD-31780-19
Midaxin 300
Cefdinir 300mg
SĐK: VD-11631-10
Midazoxim 0,5g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 0,5 g
SĐK: VD-29010-18
Midazoxim 1g
Ceftizoxim (dưới dạng Ceftizoxim natri) 1g
SĐK: VD-20452-14
Midefix 200
Cefixime trihydrate
SĐK: 893110138625
Midepime 0.5g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri); 0,5 g
SĐK: VD-29011-18
Midepime 1g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 1 g
SĐK: VD-22189-15
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2 g
SĐK: VD-29012-18
Midoxime 1g
Cefepim HCl tương đương Cefepim 1g
SĐK: VD-14345-11
Midoxime 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
SĐK: VD-31135-18
Midozam 0,75g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
SĐK: VD-23601-15
Midozam 1,5g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 1,0g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
SĐK: VD-22948-15
Midpam 500/8
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
SĐK: VD-26904-17
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
SĐK: VD-20773-14
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
SĐK: VD-20774-14
Moxifloxacin 0,5%
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25 mg
SĐK: VD-27953-17
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
SĐK: VD-24802-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
SĐK: VD-22949-15
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg/2ml
SĐK: VD-25726-16
Netilmicin 150mg/3ml
Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg
SĐK: VD-24803-16