Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
285
Thuốc sản xuất
236
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (285)
Penimid 800.000 IU
Penicilin V (dưới dạng Penicilin V kali) 800000 IU
SĐK: VD-34205-20
Pipebamid 2,25
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); 2 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,25 g
SĐK: VD-26193-17
Pipebamid 3,375
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri); 3,0 g; Tazobactam (dưới dạng Tazobactam natri) 0,375 g
SĐK: VD-26907-17
Piperacilin 1g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 1,0 g
SĐK: VD-26908-17
Piperacilin 2g
Piperacilin (dưới dạng Piperacilin natri) 2g
SĐK: VD-31136-18
Piracetam 1g/5ml
Piracetam 1g/5ml
SĐK: VD-34717-20
Piracetam 3g/15ml
Piracetam 3g/15ml
SĐK: VD-34718-20
Piracetam 400mg
Piracetam 400 mg
SĐK: VD-34206-20
Piracetam 800mg
Piracetam 800mg
SĐK: 893110156223
Pyrazinamide 500mg
Pyrazinamid 500mg
SĐK: VD-23605-15
Quinapril 10
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 10 mg
SĐK: VD-30439-18
Quinapril 40
Quinapril (dưới dạng Quinapril HCl) 40 mg
SĐK: VD-30440-18
Ramipril 10mg
Ramipril 10 mg
SĐK: VD-34207-20
Ramipril 2,5mg
Ramipril 2,5 mg
SĐK: VD-31783-19
Rosuvastatin 10mg
Rosuvastatin (dưới dạng Rosuvastatin calci); 10 mg
SĐK: VD-26909-17
Salbutamol 2mg
Salbutamol (dưới dạng Salbutamol sulphat) 2 mg
SĐK: VD-24806-16
Sefonramid
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat); 1,0 g;
SĐK: VD-24807-16
Sefonramid 0,5 g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 0,5 g
SĐK: VD-26194-17
Sefonramid 2g
Ceftazidim (dưới dạng Ceftazidim pentahydrat) 2g
SĐK: VD-22490-15
Senitram 0,5g/0,25g
Ampicilin (dưới dạng Ampicilin natri); 0,5 g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25 g
SĐK: VD-26910-17