Công ty cổ phần dược phẩm Minh Dân
VIETNAM
Lô E2, đường N4, khu công nghiệp Hòa Xá, tỉnh Nam Định
298
Thuốc sản xuất
237
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (298)
Midepime 2g
Cefoxitin (dưới dạng Cefoxitin natri) 2 g
SĐK: VD-29012-18
Midoxime 1g
Cefepim HCl tương đương Cefepim 1g
SĐK: VD-14345-11
Midoxime 1g
Cefepim (dưới dạng Cefepim hydroclorid) 1g
SĐK: VD-31135-18
Midozam 0,75g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
SĐK: VD-23601-15
Midozam 1,5g
Amoxicillin (dưới dạng Amoxicillin natri); 1,0g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
SĐK: VD-22948-15
Midpam 500/8
Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat); 500 mg; Bromhexin hydroclorid 8 mg
SĐK: VD-26904-17
Mizapenem 0,5g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 0,5g
SĐK: VD-20773-14
Mizapenem 1g
Meropenem (dưới dạng Meropenem trihydrat) 1g
SĐK: VD-20774-14
Moxifloxacin 0,5%
Mỗi 5 ml chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25 mg
SĐK: VD-27953-17
Naphazolin 0,05%
Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml
SĐK: VD-24802-16
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9%
SĐK: VD-22949-15
Netilmicin 100mg/2ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 100 mg/2ml
SĐK: VD-25726-16
Netilmicin 150mg/3ml
Mỗi 3 ml dung dịch chứa Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 150 mg
SĐK: VD-24803-16
Netilmicin 300mg/3ml
Netilmicin (dưới dạng Netilmicin sulfat) 300 mg/3ml
SĐK: VD-25727-16
Nibean
Itraconazol (dưới dạng vi hạt Itraconazol 22%) 100 mg
SĐK: VD-33496-19
Nước cất tiêm 10 ml
Nước để pha thuốc tiêm 10 ml
SĐK: VD-24804-16
Nước cất tiêm 5ml
Nước cất pha tiêm 5ml
SĐK: VD-22489-15
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 15mg/ 5ml
SĐK: VD-23602-15
Ofloxacin 0,3%
Mỗi lọ 5 ml chứa: Ofloxacin 15 mg
SĐK: VD-29800-18
Ofloxacin 200mg/100ml
Mỗi ml chứa Ofloxacin 2mg
SĐK: VD-31781-19