Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn - Bột pha tiêm truyền - Hình ảnh sản phẩm

Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893110011326
Dạng bào chế
Bột pha tiêm truyền
Lượt xem
12
Thành phần
  • Meropenem 0.25g
Quy cách đóng gói Hộp 10 lọ

Thông tin chi tiết về Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
0.25g

Mizapenem 0,25g là thuốc gì? 

  • Mizapenem 0,25g là thuốc kháng sinh nhóm carbapenem, thường được bào chế dưới dạng bột pha tiêm, dùng trong điều trị các nhiễm khuẩn mức độ trung bình đến nặng do vi khuẩn nhạy cảm. Với hoạt chất chính thuộc nhóm beta-lactam phổ rộng, thuốc có khả năng ức chế quá trình tổng hợp vách tế bào vi khuẩn, từ đó giúp tiêu diệt nhiều chủng vi khuẩn gram dương, gram âm và vi khuẩn kỵ khí, kể cả các chủng đã kháng nhiều kháng sinh thông thường. Trong thực hành lâm sàng, Mizapenem 0,25g thường được chỉ định cho các trường hợp nhiễm khuẩn phức tạp như nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới, nhiễm khuẩn ổ bụng, nhiễm khuẩn tiết niệu, da – mô mềm hoặc nhiễm khuẩn huyết. Thuốc chỉ được sử dụng theo đường tiêm truyền và cần có sự theo dõi chặt chẽ của nhân viên y tế để đảm bảo hiệu quả điều trị và hạn chế nguy cơ kháng thuốc hoặc tác dụng phụ. Nhờ phổ kháng khuẩn rộng và tác dụng mạnh, Mizapenem 0,25g được xem là lựa chọn quan trọng trong điều trị các nhiễm khuẩn nặng, đặc biệt khi các kháng sinh thông thường không còn hiệu quả. Việc sử dụng thuốc phải tuân thủ đúng chỉ định bác sĩ để đảm bảo an toàn và tối ưu kết quả điều trị.

Đối tượng sử dụng

  • Người bệnh bị nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn nhạy cảm với kháng sinh nhóm carbapenem
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn đường hô hấp dưới như viêm phổi nặng, viêm phế quản biến chứng
  • Người mắc nhiễm khuẩn ổ bụng (viêm phúc mạc, nhiễm trùng đường tiêu hóa phức tạp)
  • Bệnh nhân nhiễm khuẩn tiết niệu nặng hoặc nhiễm khuẩn tái phát khó điều trị
  • Trường hợp nhiễm khuẩn da – mô mềm mức độ trung bình đến nặng
  • Người bị nhiễm khuẩn huyết hoặc nguy cơ nhiễm khuẩn toàn thân
  • Bệnh nhân suy giảm miễn dịch (hậu phẫu, ung thư, dùng thuốc ức chế miễn dịch…) dễ bị nhiễm khuẩn cơ hội

Tương tác

  • Khi phối hợp Probenecid với Meropenem có thể làm chậm quá trình thải trừ, từ đó làm tăng thời gian bán hủy và nồng độ Meropenem trong huyết tương. Ngược lại, Meropenem có thể làm giảm nồng độ acid valproic trong huyết thanh khi sử dụng đồng thời, làm giảm hiệu quả điều trị của thuốc này.

Thận trọng

  • Trước khi điều trị cần khai thác kỹ tiền sử dị ứng với các kháng sinh nhóm beta-lactam để hạn chế phản ứng quá mẫn.
  • Theo dõi chặt chẽ chỉ số men gan (transaminase) và bilirubin ở bệnh nhân có bệnh lý gan.
  • Dùng kháng sinh kéo dài có thể gây phát triển quá mức vi khuẩn không nhạy cảm, cần giám sát lâm sàng thường xuyên.
  • Không khuyến cáo sử dụng cho các trường hợp nhiễm tụ cầu vàng kháng methicillin (MRSA).
  • Cẩn trọng ở người có bệnh lý đường tiêu hóa, đặc biệt tiền sử viêm đại tràng.
  • Thận trọng khi phối hợp với các thuốc có nguy cơ gây độc trên thận.
  • Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Chỉ sử dụng Mizapenem 0,25mg trong thai kỳ khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi.
  • Không khuyến khích dùng cho phụ nữ đang cho con bú, trừ khi thật sự cần thiết và đã được cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ.

Ưu - Nhược điểm của Mizapenem 0,25g

  • Ưu điểm: 
    • Mizapenem 0,25g có hiệu quả cao trong điều trị nhiều loại nhiễm khuẩn nhờ phổ kháng khuẩn rộng, bao phủ được cả vi khuẩn gram dương, gram âm và vi khuẩn sinh beta-lactamase.
    • Thuốc có độ ổn định tốt trước nhiều cơ chế kháng thuốc, giúp nâng cao hiệu quả trong các trường hợp nhiễm khuẩn phức tạp hoặc đa kháng.
    • Dạng tiêm truyền giúp thuốc hấp thu trực tiếp vào hệ tuần hoàn, cho tác dụng nhanh và sinh khả dụng cao.
    • Có thể sử dụng trong một số trường hợp cho bệnh nhi từ 3 tháng tuổi trở lên khi có chỉ định phù hợp từ bác sĩ.
  • Nhược điểm: 
    • Có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như rối loạn tiêu hóa, phản ứng dị ứng hoặc ảnh hưởng đến chỉ số sinh hóa trong máu.
    • Thuốc phải được sử dụng trong môi trường y tế và do nhân viên y tế thực hiện, người bệnh không thể tự dùng tại nhà.
    • Cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình điều trị để hạn chế nguy cơ kháng thuốc và các biến chứng tiềm ẩn.
     

Công dụng Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

  • Meropenem thuộc nhóm kháng sinh carbapenem, được sử dụng chủ yếu qua đường tiêm tĩnh mạch. Thuốc phát huy tác dụng diệt khuẩn bằng cách ức chế quá trình hình thành vách tế bào vi khuẩn, khiến vi khuẩn không thể tồn tại và phát triển. Meropenem có khả năng ổn định trước nhiều enzym beta-lactamase do vi khuẩn tiết ra, đồng thời gắn kết mạnh với các protein liên kết penicillin (PBP). Nhờ vậy, thuốc thể hiện phổ kháng khuẩn rộng, tác động hiệu quả trên cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí.

Thông tin chi tiết về Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Chỉ định

  • Thuốc Mizapenem 0,25g được chỉ định để điều trị nhiễm khuẩn cho cả người lớn và trẻ em gây ra bởi vi khuẩn nhạy cảm với Meropenem như viêm màng não, nhiễm khuẩn huyết, nhiễm khuẩn đường niệu, ổ bụng, viêm phổi, viêm cùng chậu, nhiễm khuẩn phụ khoa, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da, sốt giảm bạch cầu ở người lớn.

Chống chỉ định

Không dùng thuốc tiêm Mizapenem 0,25g cho người mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào có trong sản phẩm này.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc Mizapenem 0,25g được sử dụng bằng cách tiêm tĩnh mạch chậm trong 5 phút hoặc tiêm truyền tĩnh mạch từ 15-30 phút.

  • Liều dùng: 
    • Tuân thủ theo liều dùng của bác sĩ đã chỉ định tuỳ theo từng loại nhiễm khuẩn. 

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Viêm đau tại vị trí tiêm, viêm tĩnh mạch huyết khối.
  • Phản ứng dị ứng với các biểu hiện như phù mạch, phản ứng phản vệ.
  • Nổi mề đay, phát ban da, ngứa da, hồng ban đa dạng, hoại tử da nhiễm độc, hội chứng Steven-Johnson.
  • Buồn nôn, nôn, đau bụng, tiêu chảy, viêm đại tràng giả mạc.
  • Giảm bạch cầu đa nhân trung tính, tăng bạch cầu ái toan, thiếu máu tan máu, giảm thời gian thromboplastin, dương tính với phản ứng Coombs.
  • Rối loạn chức năng gan.
  • Co giật, đau đầu.
  • Nhiễm nấm Candida âm đạo và miệng.

Bảo quản

Bảo quản thuốc Mizapenem 0,25mg ở nhiệt độ không quá 30 độ C, để ở nơi khô ráo, tránh ánh nắng chiếu trực tiếp.

Thông tin về hoạt chất: Meropenem

Thuốc này chứa hoạt chất Meropenem. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Meropenem

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Sản phẩm cùng hoạt chất

12 sản phẩm

Các sản phẩm có cùng thành phần hoạt chất với Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Mizapenem 0,25g - Thuốc chỉ định điều trị bệnh nhiễm khuẩn

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook