Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược
Thuốc Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản - Dung dịch khí dung - Hình ảnh sản phẩm

Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản

Đã được kiểm duyệt

Thông tin nhanh

Số đăng ký
893115025324
Dạng bào chế
Dung dịch khí dung
Lượt xem
103
Thành phần
  • Mỗi ống 2,5ml chứa: Salbutamol (dưới dạng salbutamol sulfate) 2,5mg
Quy cách đóng gói Hộp 5 ống, 10 ống, 20 ống x 2,5 ml

Thông tin chi tiết về Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản

Thành phần hoạt chất

1 hoạt chất

Tên hoạt chất Hàm lượng
2,5mg

Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml là thuốc gì? 

  • Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml là thuốc dạng dung dịch khí dung chứa hoạt chất Salbutamol, được sử dụng nhằm hỗ trợ làm giãn cơ trơn đường hô hấp và cải thiện tình trạng co thắt phế quản. Thuốc thường được bác sĩ chỉ định cho người mắc hen phế quản, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) hoặc các bệnh lý hô hấp có biểu hiện khò khè, khó thở do đường thở bị thu hẹp. Khi được đưa trực tiếp vào phổi thông qua máy khí dung, hoạt chất phát huy tác dụng nhanh, giúp người bệnh cảm thấy dễ thở hơn và giảm cảm giác nặng ngực chỉ sau thời gian ngắn. Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml phù hợp cho cả người lớn và trẻ em trong những trường hợp cần điều trị theo chỉ định của nhân viên y tế. Để đạt hiệu quả tối ưu và hạn chế tác dụng không mong muốn, người bệnh cần sử dụng đúng liều lượng, đúng kỹ thuật khí dung và không tự ý tăng số lần dùng thuốc khi chưa có hướng dẫn từ bác sĩ.

Đối tượng sử dụng

  • Người bị hen phế quản cần điều trị hoặc cắt cơn co thắt phế quản.
  • Người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (COPD) có triệu chứng khó thở, khò khè.
  • Bệnh nhân bị co thắt phế quản có hồi phục do các bệnh lý đường hô hấp.
  • Người gặp tình trạng khó thở do co thắt phế quản cần dùng thuốc khí dung theo chỉ định của bác sĩ.
  • Trẻ em và người lớn được bác sĩ chỉ định sử dụng Salbutamol dạng khí dung phù hợp với tình trạng bệnh.
  • Người cần phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức hoặc do tiếp xúc với dị nguyên, theo hướng dẫn của nhân viên y tế.

Tương tác

  • Không nên dùng đồng thời Atisaltolin với các thuốc chẹn thụ thể beta không chọn lọc như Propranolol, vì nhóm thuốc này có thể làm giảm hoặc mất tác dụng giãn phế quản của salbutamol, khiến hiệu quả điều trị không đạt như mong muốn.

Thận trọng

  • Atisaltolin dạng dung dịch khí dung chỉ được sử dụng bằng đường hít thông qua máy khí dung. Thuốc không được uống hoặc tiêm dưới bất kỳ hình thức nào.
  • Đối với người bị hen phế quản nặng hoặc tình trạng hen chưa được kiểm soát ổn định, thuốc giãn phế quản chỉ đóng vai trò hỗ trợ triệu chứng và không thay thế cho điều trị kiểm soát lâu dài. Những trường hợp này cần được bác sĩ theo dõi thường xuyên, đánh giá chức năng hô hấp định kỳ và có thể phải phối hợp corticosteroid dạng hít hoặc corticosteroid đường uống để kiểm soát bệnh hiệu quả hơn.
  • Người bệnh điều trị tại nhà cần chú ý theo dõi đáp ứng với thuốc. Nếu nhận thấy thuốc không còn phát huy hiệu quả như trước, thời gian cắt cơn ngắn hơn hoặc phải sử dụng nhiều lần hơn để giảm khó thở, cần đến cơ sở y tế để được đánh giá và điều chỉnh phác đồ điều trị.
  • Trong quá trình điều trị, bác sĩ có thể chỉ định thêm thuốc giãn phế quản tác dụng nhanh dạng hít nhằm giảm nhanh các triệu chứng cấp. Tuy nhiên, việc phải sử dụng nhóm thuốc này với tần suất ngày càng nhiều thường cho thấy bệnh hen đang diễn biến xấu hơn và cần xem xét tăng cường thuốc kiểm soát, đặc biệt là corticosteroid.
  • Các cơn hen cấp diễn tiến nhanh hoặc có dấu hiệu nặng phải được xử trí theo đúng phác đồ điều trị hen cấp, không nên tự ý kéo dài việc chỉ dùng thuốc giãn phế quản.
  • Cần sử dụng Atisaltolin thận trọng ở người mắc cường giáp, vì thuốc có thể làm tăng một số biểu hiện của bệnh.
  • Salbutamol thuộc nhóm thuốc kích thích thụ thể β2 nên đôi khi có thể ảnh hưởng đến hệ tim mạch. Một số trường hợp hiếm đã ghi nhận hiện tượng thiếu máu cơ tim. Người có tiền sử bệnh tim như rối loạn nhịp tim, suy tim hoặc bệnh động mạch vành cần đến khám ngay nếu xuất hiện đau ngực, hồi hộp kéo dài hoặc các dấu hiệu tim mạch bất thường. Việc phân biệt khó thở do bệnh tim hay bệnh hô hấp cũng cần được bác sĩ đánh giá cẩn thận. Ngoài ra, cần đặc biệt lưu ý khi phối hợp salbutamol với các thuốc cường giao cảm khác.
  • Điều trị bằng thuốc chủ vận β2, đặc biệt qua đường khí dung hoặc tiêm, có thể làm giảm nồng độ kali trong máu. Nguy cơ này tăng lên khi người bệnh đang lên cơn hen nặng, thiếu oxy hoặc dùng đồng thời thuốc lợi tiểu, corticosteroid hay các dẫn xuất xanthin. Vì vậy, bác sĩ có thể chỉ định theo dõi kali huyết trong những trường hợp cần thiết.
  • Salbutamol cũng có khả năng làm tăng đường huyết tạm thời. Người mắc đái tháo đường cần kiểm tra đường máu thường xuyên hơn vì một số trường hợp có thể gặp tình trạng mất kiểm soát đường huyết hoặc nhiễm toan ceton, đặc biệt khi sử dụng cùng corticosteroid.
  • Một số báo cáo cho thấy việc dùng liều cao thuốc chủ vận β2 có thể làm tăng nồng độ lactat trong máu, dẫn đến nhiễm toan lactic. Người bệnh có biểu hiện thở nhanh kéo dài hoặc các dấu hiệu nghi ngờ rối loạn chuyển hóa cần được theo dõi và xử trí phù hợp để tránh nhầm lẫn với tình trạng hen không kiểm soát.
  • Giống như các thuốc hít khác, Atisaltolin có nguy cơ gây co thắt phế quản nghịch lý ngay sau khi sử dụng, khiến triệu chứng khò khè hoặc khó thở trở nên nghiêm trọng hơn. Nếu xảy ra tình trạng này, phải ngừng thuốc ngay và liên hệ bác sĩ để được thay thế bằng phương pháp điều trị thích hợp.
  • Một số người có thể gặp các biểu hiện như run tay, chóng mặt hoặc giảm khả năng tập trung sau khi dùng thuốc. Trong thời gian xuất hiện các triệu chứng này, nên tránh lái xe, vận hành máy móc hoặc thực hiện những công việc đòi hỏi sự tỉnh táo cao.

Phụ nữ có thai và cho con bú

  • Việc sử dụng Atisaltolin trong thời kỳ mang thai chỉ được cân nhắc khi lợi ích điều trị cho mẹ được đánh giá lớn hơn nguy cơ có thể xảy ra đối với thai nhi. Hiện dữ liệu về độ an toàn ở phụ nữ mang thai, đặc biệt trong ba tháng đầu, vẫn còn hạn chế. Các nghiên cứu trên động vật ghi nhận một số tác động bất lợi khi dùng ở liều rất cao.
  • Salbutamol có thể bài tiết qua sữa mẹ. Mặc dù chưa có đầy đủ bằng chứng về ảnh hưởng của thuốc đối với trẻ bú mẹ, việc sử dụng trong thời gian cho con bú chỉ nên thực hiện khi có chỉ định của bác sĩ sau khi đã cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ.

Ưu - Nhược điểm của Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml

  • Ưu điểm: 
    • Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml chứa salbutamol có khả năng phát huy tác dụng nhanh, giúp làm giảm tình trạng co thắt phế quản và cải thiện cảm giác khó thở chỉ sau vài phút sử dụng.
    • Hiệu quả giãn phế quản có thể duy trì trong khoảng 4–6 giờ, hỗ trợ kiểm soát các triệu chứng hô hấp trong thời gian ngắn.
    • Thuốc được dùng dưới dạng khí dung, đưa hoạt chất trực tiếp đến đường hô hấp nên cho hiệu quả điều trị cao và hạn chế tác động lên toàn cơ thể so với đường uống hoặc đường tiêm.
    • Có thể sử dụng cho cả người lớn và trẻ em theo chỉ định của bác sĩ, đặc biệt phù hợp với người gặp khó khăn khi sử dụng bình xịt định liều.
    • Dạng dung dịch đóng sẵn theo liều giúp việc sử dụng thuận tiện, giảm nguy cơ đong sai liều khi khí dung.
  • Nhược điểm:
    • Một số người bệnh có thể gặp các tác dụng không mong muốn như run tay, đánh trống ngực, hồi hộp hoặc tim đập nhanh, nhất là khi dùng liều cao hoặc sử dụng nhiều lần trong ngày.
    • Thuốc có khả năng làm giảm kali máu, vì vậy cần theo dõi cẩn thận ở những người có nguy cơ rối loạn điện giải hoặc đang dùng các thuốc làm hạ kali.
    • Việc lạm dụng salbutamol trong thời gian dài hoặc dùng vượt quá liều khuyến cáo có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện nhiễm toan lactic, mặc dù đây là biến chứng hiếm gặp.
    • Atisaltolin chỉ có tác dụng cắt cơn co thắt phế quản, không thay thế các thuốc kiểm soát hen hoặc COPD lâu dài. Nếu người bệnh phải sử dụng thuốc thường xuyên hơn bình thường, cần được bác sĩ đánh giá lại để điều chỉnh phác đồ điều trị.
    • Thuốc chỉ sử dụng với máy khí dung, do đó có thể chưa thực sự thuận tiện trong những trường hợp cần mang theo để sử dụng khi di chuyển.

Công dụng Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản

  • Salbutamol là hoạt chất thuộc nhóm thuốc kích thích chọn lọc thụ thể β₂-adrenergic, chủ yếu tác động lên cơ trơn của đường hô hấp. Cơ chế này giúp làm giãn phế quản nhanh, cải thiện lưu thông không khí chỉ sau vài phút sử dụng và duy trì hiệu quả trong khoảng 4–6 giờ. Với thời gian khởi phát ngắn, salbutamol thường được chỉ định để giảm nhanh các cơn co thắt phế quản cũng như hỗ trợ phòng ngừa cơn hen do gắng sức hoặc các yếu tố kích thích.

Thông tin chi tiết về Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản

Chỉ định

  • Hỗ trợ điều trị co thắt phế quản mạn tính khi các phương pháp điều trị thông thường không đem lại hiệu quả mong muốn.
  • Điều trị các đợt hen cấp nặng, cần đáp ứng giãn phế quản nhanh.

Chống chỉ định

  • Dị ứng hoặc mẫn cảm với salbutamol hay bất kỳ thành phần nào của thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml.
  • Không dùng để ức chế chuyển dạ sớm không biến chứng hoặc điều trị dọa sảy thai.

Liều lượng & Cách dùng

  • Cách dùng: 
    • Thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml An Thiên được sử dụng chỉ để hít qua đường miệng, bằng máy khí dung thích hợp: máy phun sương, ống chữ T hoặc ống nội khí quản.
    • Dùng nguyên dung dịch, không pha loãng.
    • Nếu cần kéo dài thời gian khí dung trên 10 phút, có thể pha loãng bằng NaCl 0,9%.
    • Không uống hoặc tiêm dung dịch.
    • Lưu ý đặc biệt cho trẻ em và thanh thiếu niên:
      • Không tự ý mua hoặc dùng máy khí dung tại nhà để xử trí cơn hen cấp.
      • Chỉ nên sử dụng tại nhà khi có hướng dẫn và theo dõi từ bác sĩ chuyên khoa hô hấp.
      • Trẻ cần được hướng dẫn cách dùng thiết bị đúng cách và luôn phải có người lớn theo dõi khi sử dụng.
      • Nếu triệu chứng hen nặng lên, phải liên hệ cơ sở y tế ngay – kể cả khi tình trạng có cải thiện tạm thời sau khí dung.
  • Liều dùng: 
    • Người lớn: 
      • Mỗi lần 2,5–5 mg, sử dụng tối đa 4 lần/ngày.
      • Trong tình huống đặc biệt tại bệnh viện, có thể tăng liều đến 40 mg/ngày dưới sự theo dõi chặt chẽ.
    • Trẻ em: 
      • Từ 12 tuổi trở lên: Liều tương tự người lớn.
      • Từ 4 đến 11 tuổi: 2,5–5 mg/lần, không vượt quá 4 lần/ngày.
      • Dưới 4 tuổi: Nên chọn dạng bào chế phù hợp hơn.
      • Dưới 18 tháng: Hiệu quả của salbutamol dạng khí dung chưa được xác định rõ; có thể cần hỗ trợ oxy vì nguy cơ giảm oxy thoáng qua.

Tác dụng ngoài ý muốn

  • Rối loạn hệ miễn dịch
    • Rất hiếm gặp: Phản ứng quá mẫn, phù mạch, nổi mề đay, co thắt phế quản, tụt huyết áp, sốc phản vệ.
  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng
    • Hiếm gặp: Hạ kali máu.
    • Chưa rõ tần suất: Nhiễm toan lactic.
  • Rối loạn thần kinh
    • Thường gặp: Run tay, đau đầu.
    • Rất hiếm gặp: Kích động, bồn chồn.
  • Rối loạn tim mạch
    • Thường gặp: Tim đập nhanh.
    • Ít gặp: Hồi hộp, đánh trống ngực.
    • Rất hiếm gặp: Rung nhĩ, nhịp nhanh trên thất, ngoại tâm thu.
    • Chưa rõ tần suất: Thiếu máu cơ tim cục bộ.
  • Rối loạn mạch máu
    • Hiếm gặp: Giãn mạch ngoại vi.
  • Rối loạn hô hấp
    • Rất hiếm gặp: Co thắt phế quản nghịch lý sau khi sử dụng thuốc.
  • Rối loạn tiêu hóa
    • Ít gặp: Kích ứng vùng miệng hoặc họng.
  • Rối loạn cơ xương khớp

Bảo quản

Cất thuốc AtiSaltolin 2,5mg/2,5ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ không vượt quá 30°C.

Thông tin về hoạt chất: Abacavir

Thuốc này chứa hoạt chất Abacavir. Để biết thêm thông tin chi tiết về cơ chế tác dụng, dược lực học, dược động học của hoạt chất này, vui lòng xem:

Xem chi tiết hoạt chất Abacavir

Hỗ trợ khách hàng

Hotline: 0971899466

Hỗ trợ 24/7 - Miễn phí tư vấn

Thuốc liên quan

10 sản phẩm

Các sản phẩm liên quan đến Atisaltolin 2,5 mg/2,5 ml điều trị co thắt phế quản

Bình luận (0)

Gửi bình luận của bạn

Bình luận của bạn sẽ được kiểm duyệt trước khi hiển thị. Không được chèn link hoặc nội dung spam.

Chưa có bình luận nào

Hãy là người đầu tiên bình luận về nội dung này!

Gọi Zalo Facebook