Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN

VIETNAM

Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng ,Hà Nội.

63

Thuốc sản xuất

38

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (63)

Nystatin 100.000UI

Nystatin 100.000UI

Nystatin

SĐK: V975-H12-05

Ofxacin

Ofxacin

Ofloxacin 3mg/1ml

SĐK: VD-36116-22

Osla

Osla

Natri clorid 0,033gam

SĐK: VD-11290-10

Otivacin

Otivacin

Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri...

SĐK: VD-19199-13

Ozad - 0,25%

Ozad - 0,25%

Kẽm sulfat

SĐK: VD-11291-10

PANDEX

PANDEX

Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Dexamethasone Phosphat (dưới dạng Dexamethasone Natr...

SĐK: VD-19200-13

Pothap

Pothap

Bột mã tiền chế, hương phụ tứ chế, mộc hương, quế chi, thương truật, địa liền

SĐK: VD-4467-07

Rotis

Rotis

Chlorpheniramine maleate, Dexpanthenol, dipotassium glycyrrhizinate, Tetrahydrozoline, Vitamin B6

SĐK: V65-H12-06

Spaylax

Spaylax

Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 52.500IU; Dexamethason phosph...

SĐK: VD-19201-13

Tavulop

Tavulop

Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%

SĐK: VD-35926-22

Tavulop 0.7

Tavulop 0.7

Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml

SĐK: 893110241823

Thekatadexan

Thekatadexan

Mỗi 8 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexa...

SĐK: VD-26708-17

Thekati

Thekati

Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 5mg

SĐK: VD-24578-16

Tiêu chảy

Tiêu chảy

Gentamicin sulfate

SĐK: VD-4468-07

Tobeta

Tobeta

Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Betamethason natri phosphat 5mg

SĐK: VD-25996-16

Tobradico

Tobradico

Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

SĐK: VD-19202-13

Tobradico D

Tobradico D

Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat);: 5mg/5ml; Tobramycin (dưới dạng Tobra...

SĐK: VD-20378-13

Todencin 0,3%

Todencin 0,3%

Tobramycin

SĐK: V976-H12-05

Trimokit

Trimokit

Bismuth subcitrat

SĐK: VNA-1550-04

Typhocihen

Typhocihen

Lá hen, cóc mẩn, bán hạ nam, trần bì, tang bạch bì, cam thảo

SĐK: V574-H12-10

Gọi Zalo Facebook