Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
VIETNAM
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng ,Hà Nội.
75
Thuốc sản xuất
37
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (74)
Metobra
Tobramycin: 15 mg; Acid boric: 25 mg; Natri borat: 10 mg; Natri clorid: 15 mg; Benzalkonium: 2,5 mg;...
SĐK: VD-19616-13
Moxideka
Mỗi 5 ml dung dịch chứa: Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 25mg
SĐK: VD-31539-19
Natri Clorid 0,9%
Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg
SĐK: VD-23372-15
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 135mg
SĐK: VD-11921-10
Nedelin
Dexamethasone, Neomycin sulfate, sodium phosphate
SĐK: V49-H07-05
Nedelin B 15ml
Oxymetazoline
SĐK: V973-H12-05
Neo-Beta
Mỗi 5 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 17500IU; Betamethason natri phosphat 5mg
SĐK: VD-25995-16
Nystatin 100.000UI
Nystatin
SĐK: V975-H12-05
Ofxacin
Ofloxacin 3mg/1ml
SĐK: VD-36116-22
Osla
Natri clorid 0,033gam
SĐK: VD-11290-10
Otivacin
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri...
SĐK: VD-19199-13
Otivacin
Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri p...
SĐK: VD-19199-13
Ozad - 0,25%
Kẽm sulfat
SĐK: VD-11291-10
PANDEX
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Dexamethasone Phosphat (dưới dạng Dexamethasone Natr...
SĐK: VD-19200-13
Pothap
Bột mã tiền chế, hương phụ tứ chế, mộc hương, quế chi, thương truật, địa liền
SĐK: VD-4467-07
Rotis
Chlorpheniramine maleate, Dexpanthenol, dipotassium glycyrrhizinate, Tetrahydrozoline, Vitamin B6
SĐK: V65-H12-06
Spaylax
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 52.500IU; Dexamethason phosph...
SĐK: VD-19201-13
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%
SĐK: VD-35926-22
Tavulop 0.7
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml
SĐK: 893110241823
Thekatadexan
Mỗi 8 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexa...
SĐK: VD-26708-17