Hotline: 0971899466 nvtruong17@gmail.com
Thuốc Biệt Dược

Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN

VIETNAM

Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng ,Hà Nội.

72

Thuốc sản xuất

40

Thuốc đăng ký

2

Thuốc phân phối

Danh sách thuốc (71)

Natri Clorid 0,9%

Natri Clorid 0,9%

Mỗi 10 ml chứa: Natri clorid 90mg

SĐK: VD-23372-15

Natri clorid 0,9%

Natri clorid 0,9%

Natri clorid 135mg

SĐK: VD-11921-10

Nedelin B 15ml

Nedelin B 15ml

Oxymetazoline

SĐK: V973-H12-05

Neo-Beta

Neo-Beta

Mỗi 5 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 17500IU; Betamethason natri phosphat 5mg

SĐK: VD-25995-16

Nystatin 100.000UI

Nystatin 100.000UI

Nystatin

SĐK: V975-H12-05

Ofxacin

Ofxacin

Ofloxacin 3mg/1ml

SĐK: VD-36116-22

Osla

Osla

Natri clorid 0,033gam

SĐK: VD-11290-10

Otivacin

Otivacin

Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri...

SĐK: VD-19199-13

Otivacin

Otivacin

Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 28.000IU: Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri p...

SĐK: VD-19199-13

Ozad - 0,25%

Ozad - 0,25%

Kẽm sulfat

SĐK: VD-11291-10

PANDEX

PANDEX

Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Dexamethasone Phosphat (dưới dạng Dexamethasone Natr...

SĐK: VD-19200-13

Pothap

Pothap

Bột mã tiền chế, hương phụ tứ chế, mộc hương, quế chi, thương truật, địa liền

SĐK: VD-4467-07

Rotis

Rotis

Chlorpheniramine maleate, Dexpanthenol, dipotassium glycyrrhizinate, Tetrahydrozoline, Vitamin B6

SĐK: V65-H12-06

Spaylax

Spaylax

Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 52.500IU; Dexamethason phosph...

SĐK: VD-19201-13

Tavulop

Tavulop

Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%

SĐK: VD-35926-22

Tavulop 0.7

Tavulop 0.7

Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml

SĐK: 893110241823

Thekatadexan

Thekatadexan

Mỗi 8 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexa...

SĐK: VD-26708-17

Thekati

Thekati

Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 5mg

SĐK: VD-24578-16

Tiêu chảy

Tiêu chảy

Gentamicin sulfate

SĐK: VD-4468-07

Tobeta

Tobeta

Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Betamethason natri phosphat 5mg

SĐK: VD-25996-16

Gọi Zalo Facebook