Công ty TNHH một thành viên Dược khoa-Trường Đại học Dược HN
VIETNAM
Số 9 Nguyễn Công Trứ, Phường Phạm Đình Hổ, Quận Hai Bà Trưng ,Hà Nội.
81
Thuốc sản xuất
37
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (79)
Spaylax
Xylometazolin hydroclorid 7,5mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 52.500IU; Dexamethason phosph...
SĐK: VD-19201-13
Tavulop
Olopatadin (dưới dạng olopatadin hydroclorid) 0,2%
SĐK: VD-35926-22
Tavulop 0.7
Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid 7,7mg/ml) 7mg/ml
SĐK: 893110241823
Tetracyclin 1%
Tetracycline hydrochloride
SĐK: V675-H12-05
Thekatadexan
Mỗi 8 ml chứa: Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat); 28.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexa...
SĐK: VD-26708-17
Thekati
Mỗi 10 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 5mg
SĐK: VD-24578-16
Tiêu chảy
Gentamicin sulfate
SĐK: VD-4468-07
Tobeta
Mỗi 5 ml chứa: Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat); 15mg; Betamethason natri phosphat 5mg
SĐK: VD-25996-16
Tobradico
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
SĐK: VD-19202-13
Tobradico
Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
SĐK: VD-19202-13
Tobradico D
Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat);: 5mg/5ml; Tobramycin (dưới dạng Tobra...
SĐK: VD-20378-13
Todencin 0,3%
Tobramycin
SĐK: V976-H12-05
Trimokit
Bismuth subcitrat
SĐK: VNA-1550-04
Typhocihen
Lá hen, Cóc mẳn, Bán hạ nam, Trần bì, Tang bạch bì, Cam thảo
SĐK: V574-H12-10
Typhocihen
Lá hen, cóc mẩn, bán hạ nam, trần bì, tang bạch bì, cam thảo
SĐK: V574-H12-10
Vimatine
Mã tiền chế, thương truật, hương phụ tứ chế, mộc hương, địa liền, quế chi
SĐK: VNA-4564-05
Vitamin B1 10mg
Thiamine nitrate
SĐK: VNA-1097-03
Wizosone
Mỗi 100mg hỗn dịch chứa: Mometason furoat 0,05mg
SĐK: VD-32496-19
Xylogen
Mỗi 15 ml chứa: Xylometazolin hydroclorid 15mg
SĐK: VD-21771-14