Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
412
Thuốc sản xuất
246
Thuốc đăng ký
0
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (442)
Khương hoạt phiến
Khương hoạt 1 kg, 3kg, 5kg
SĐK: VD-32984-19
Kidsjan Actiso
Mỗi ống 10ml chứa: Cao khô actiso (tương đương 1,68g lá actiso) 280mg
SĐK: VD-27235-17
Kim ngân cuộng
Kim ngân cuộng
SĐK: VD-23126-15
Kim Ngân Hoa
Kim ngân hoa
SĐK: VD-23127-15
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VD-21938-14
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo (tương đương 2g kim tiền thảo) 200mg
SĐK: VD-27236-17
Kim tiền thảo
Cao khô kim tiền thảo
SĐK: VNB-2767-05
Kim tiền thảo 200
Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương 2g kim tiền thảo) 200 mg
SĐK: VD-21939-14
Kim tiền thảo HM
Mỗi gói 2g chứa: Cao đặc kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 6g kim tiền thảo) 600mg
SĐK: VD-27237-17
Kim tiền thảo Laspha
Cao khô kim tiền thảo (tương ứng 1,8g kim tiền thảo); 120 mg
SĐK: VD-24380-16
Kim tiền thảo Vinacare 250
Cao khô kim tiền thảo 250 mg
SĐK: VD-18795-13
Kim tiền thảo Vinacare 250 Soft
Cao khô kim tiền thảo (11:1) 250mg
SĐK: VD-24929-16
Kinh giới
Kinh giới
SĐK: VD-23763-15
Kodemin
Codein phosphat 10 mg; Guaifenesin 100 mg
SĐK: VD-22265-15
Kodemin
Codein phosphat 10mg, guaifenesin 100mg
SĐK: VD-5786-08
Lakniti
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
SĐK: VD-14473-11
Laknitil
L-ornithin L-Aspartate 5000mg/10ml
SĐK: VD-14472-11
Laknitil (công ty đăng ký: Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm; địa chỉ: tổ 16 lâm Du, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội);
L-ornithin L-Aspartat 1000mg/5ml
SĐK: VD-14474-11
Levofoxaxime
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
SĐK: VD-30646-18
Levomepromazin 25mg
Levomepromazine
SĐK: VNA-4145-01