Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
435
Thuốc sản xuất
245
Thuốc đăng ký
2
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (434)
Kim tiền thảo
Kim tiền thảo
SĐK: VD-21938-14
Kim tiền thảo 200
Cao khô kim tiền thảo 10:1 (tương đương 2g kim tiền thảo) 200 mg
SĐK: VD-21939-14
Kim tiền thảo HM
Mỗi gói 2g chứa: Cao đặc kim tiền thảo 10:1 (tương đương với 6g kim tiền thảo) 600mg
SĐK: VD-27237-17
Kim tiền thảo Laspha
Cao khô kim tiền thảo (tương ứng 1,8g kim tiền thảo); 120 mg
SĐK: VD-24380-16
Kim tiền thảo Vinacare 250
Cao khô kim tiền thảo 250 mg
SĐK: VD-18795-13
Kim tiền thảo Vinacare 250 Soft
Cao khô kim tiền thảo (11:1) 250mg
SĐK: VD-24929-16
Kinh giới
Kinh giới
SĐK: VD-23763-15
Kodemin
Codein phosphat 10mg, guaifenesin 100mg
SĐK: 893111273300
Lakniti
L-ornithin L-Aspartat 500mg/5ml
SĐK: VD-14473-11
Laknitil
L-ornithin L-Aspartate 5000mg/10ml
SĐK: VD-14472-11
Laknitil (công ty đăng ký: Công ty TNHH dược phẩm Việt Lâm; địa chỉ: tổ 16 lâm Du, phường Bồ Đề, quận Long Biên, Hà Nội);
L-ornithin L-Aspartat 1000mg/5ml
SĐK: VD-14474-11
Levofoxaxime
Mỗi lọ 5ml chứa: Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrat) 25mg
SĐK: VD-30646-18
Levomepromazin 25mg
Levomepromazine
SĐK: VNA-4145-01
Licotan
Cao khô Cốt toái bổ 7:1 (tương đương 1,96g thân rễ Cốt toái bổ) 280mg
SĐK: VD-31289-18
Lidocain hydrociorid 40mg/2ml
Lidocain HCl 40mg/2ml
SĐK: VD-23764-15
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
SĐK: VD-11228-10
Liên nhục
Liên nhục 1kg; 3kg; 5kg
SĐK: VD-32985-19
Lisimax Super
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 3g diệp hạ châu) 300mg
SĐK: VD-29294-18
Lisimax-280
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với 2,8g Diệp hạ châu) 280mg
SĐK: VD-33698-19
Livergenol
L-Arginin HCl 400 mg
SĐK: VD-23128-15