Công ty cổ phần Dược vật tư Y tế Hải Dương
VIETNAM
102 Chi Lăng, TP. Hải Dương
367
Thuốc sản xuất
254
Thuốc đăng ký
9
Thuốc phân phối
Danh sách thuốc (366)
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
Lidocain hydroclorid 40mg/2ml
SĐK: VD-23764-15
Liên nhục
Liên nhục 1kg; 3kg; 5kg
SĐK: VD-32985-19
Lisimax Super
Cao khô diệp hạ châu (tương đương với 3g diệp hạ châu) 300mg
SĐK: VD-29294-18
Lisimax-280
Cao khô Diệp hạ châu (tương đương với 2,8g Diệp hạ châu) 280mg
SĐK: VD-33698-19
Livergenol
L-Arginin HCl 400 mg
SĐK: VD-23128-15
Lovastatin 20mg
Lovastatin
SĐK: V1285-h12-06
Magiebion
Magnesium lactat dihydrat 470mg; pyridoxin HCl 5mg
SĐK: VD-27238-17
Meomulti
Vitamin A 2000 UI; Vitamin E 15 UI; Vitamin B1 2 mg; Vitamin B2 2 mg; Vitamin B6 2 mg; Vitamin C 30...
SĐK: VD-18796-13
Methylergo Inj
Methylergometrin maleat 0,2mg/ml
SĐK: VD-34624-20
Metronidazol
Mỗi 100ml chứa: Metronidazol 500mg
SĐK: VD-25859-16
Mezalin
Citicolin (dưới dạng Citicolin natri) 1000mg/4ml
SĐK: VD-20918-14
Mezanamin
Mỗi 5ml chứa: Acid tranexamic 500mg
SĐK: VD-25860-16
Mezanopyl
Mỗi 60ml chứa: Piracetam 12g
SĐK: VD-27239-17
Mộc hoa trắng
Cao mộc hoa trắng
SĐK: VD-19084-13
Mộc hương gia
Cao đặc Hoàng liên (tương đương với 1g Thân rễ Hoàng liên); 200mg; Cao đặc Mộc hương (tương đương vớ...
SĐK: VD-33699-19
Myzozo
Mỗi gói 5g chứa L- Ornithin L-aspartat 3g
SĐK: 893110226123
Nacepil
Mỗi 10ml dung dịch chứa Piracetam 1,25g
SĐK: 893110173023
Naminginko 80
Cao khô lá bạch quả 80 mg
SĐK: VD-23129-15
Naphazolin 0,05%
Mỗi lọ 5ml chứa: Naphazolin nitrat 2,5mg
SĐK: 893100691024
Natri bicarbonat-1,4%
Natri hydrocarbonat 3,5g/250ml
SĐK: VD-23765-15